CTCP Dược phẩm Cửu Long (dcl)

54.30
0.40
(0.74%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh517,047242,950289,719282,910396,369262,349267,067244,689352,084250,938213,186219,954197,781151,634191,560174,511217,161139,033148,670185,737
4. Giá vốn hàng bán444,283200,261243,080214,468307,497224,330216,559185,645251,862173,989144,793162,941131,845105,783131,657124,198150,06590,979105,158137,407
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)65,98035,35439,89863,47281,56135,01142,20651,13593,10970,41964,12754,44562,94343,73557,08846,38752,92145,43741,39847,881
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,9408,6918,6939,2299,4949,76710,21010,54513,55214,02813,33812,0748,55710,62523,73516,75617,33717,68118,64418,302
7. Chi phí tài chính6,0245,9916,5417,0617,8718,8448,7928,0779,7149,8138,00812,2959,2815,21610,63711,4347,2847,8732,17817,230
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,0005,9806,4546,9536,7637,6307,2577,5219,3429,8017,9089,2325,7783,94110,39811,3957,2288,2538,9718,812
9. Chi phí bán hàng29,08420,35221,66519,82631,88823,0189,61523,34728,33626,63825,71823,31417,30016,37518,50522,30220,89125,66624,72926,710
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,69115,58513,23310,43815,13411,99412,09412,08713,96911,10811,10913,62312,34011,74410,53314,27310,7629,2949,41612,265
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,1212,1177,15235,37736,16292221,91618,16954,64336,88732,63117,28732,58021,02541,14815,13531,32120,28523,7189,977
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,1262,31914,27828,05436,28496622,36818,50354,80637,03332,96016,74432,81821,19641,15415,11631,76820,42523,9349,818
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,0711,56311,22422,28628,94769817,82214,67643,83329,56926,04813,46426,10616,93232,68112,03825,95416,03319,1957,745
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,9251,41411,09122,14128,85257617,70914,58943,71429,28325,65712,98725,69016,51632,21211,54325,27415,52718,4887,102

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |