CTCP Dược phẩm Cửu Long (dcl)

38.35
-0.65
(-1.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39
37
39.10
37
651,700
20.6K
0.7K
34.2x
1.2x
2% # 4%
1.4
1,826 Bi
73 Mi
433,330
30.4 - 19.9
921 Bi
1,503 Bi
61.3%
62.01%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.00 200 38.35 21,600
37.80 200 38.40 5,000
37.70 800 38.45 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 46.75 (-0.25) 41.0%
DHG 95.50 (-0.30) 15.6%
DHT 55.00 (-0.60) 7.9%
IMP 36.10 (-2.00) 7.7%
DVN 17.20 (-0.10) 6.4%
CSV 20.85 (-0.45) 4.5%
TRA 37.10 (0.60) 3.6%
VFG 43.85 (-0.15) 3.4%
DMC 60.00 (0.00) 2.4%
DCL 38.35 (-0.65) 2.1%
OPC 20.00 (0.00) 1.7%
DP3 62.20 (0.70) 1.3%
PMC 120.00 (0.00) 1.2%
DHD 26.80 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 37 -2 62,000 62,000
09:19 39.05 0.05 2,500 64,500
09:22 39.05 0.05 5,000 69,500
09:24 39.05 0.05 10,000 79,500
09:28 39.05 0.05 1,500 81,000
09:29 39.05 0.05 2,000 83,000
09:30 39.05 0.05 2,900 85,900
09:31 39.10 0.10 7,800 93,700
09:37 39.10 0.10 100 93,800
09:39 39 0 3,000 96,800
09:40 39.10 0.10 1,000 97,800
09:41 39.10 0.10 1,500 99,300
09:50 39 0 1,000 100,300
09:51 39 0 17,800 118,100
09:53 39 0 5,000 123,100
10:10 39 0 1,000 124,100
10:21 39 0 500 124,600
10:27 39 0 3,900 128,500
11:10 38.60 -0.40 63,700 192,200
11:13 38.70 -0.30 9,200 201,400
11:14 38.70 -0.30 13,700 215,100
11:15 38.70 -0.30 3,000 218,100
11:16 38.70 -0.30 10,100 228,200
11:18 38.80 -0.20 5,900 234,100
11:19 38.80 -0.20 18,500 252,600
11:21 38.80 -0.20 2,400 255,000
11:22 38.80 -0.20 5,000 260,000
11:23 38.80 -0.20 5,500 265,500
11:26 38.90 -0.10 11,600 277,100
11:27 38.90 -0.10 6,300 283,400
11:28 38.90 -0.10 11,800 295,200
11:30 38.90 -0.10 3,800 299,000
11:31 38.90 -0.10 5,000 304,000
11:32 38.90 -0.10 2,000 306,000
13:10 38.50 -0.50 41,900 347,900
13:12 38.50 -0.50 17,700 365,600
13:13 38.50 -0.50 100 365,700
13:14 38.50 -0.50 12,000 377,700
13:16 38.50 -0.50 100 377,800
13:17 38.50 -0.50 3,700 381,500
13:18 38.60 -0.40 20,500 402,000
13:19 38.60 -0.40 7,500 409,500
13:20 38.70 -0.30 9,500 419,000
13:21 38.70 -0.30 13,500 432,500
13:23 38.70 -0.30 2,500 435,000
13:28 38.70 -0.30 4,600 439,600
13:29 38.70 -0.30 2,800 442,400
13:31 38 -1 31,900 474,300
13:32 38 -1 500 474,800
13:33 38 -1 20,000 494,800
13:34 38 -1 16,000 510,800
13:35 38 -1 8,100 518,900
13:36 38 -1 15,600 534,500
13:40 38 -1 900 535,400
13:42 37.95 -1.05 13,300 548,700
13:43 37.95 -1.05 1,000 549,700
13:49 37.95 -1.05 1,000 550,700
13:50 37.95 -1.05 100 550,800
13:57 37.95 -1.05 100 550,900
13:58 37.95 -1.05 400 551,300
14:10 37.95 -1.05 42,300 593,600
14:11 37.95 -1.05 100 593,700
14:16 37.95 -1.05 13,500 607,200
14:17 37.95 -1.05 13,500 620,700
14:18 37.95 -1.05 4,500 625,200
14:19 37.95 -1.05 3,500 628,700
14:20 37.95 -1.05 6,900 635,600
14:21 38 -1 1,000 636,600
14:22 38 -1 200 636,800
14:24 38 -1 4,900 641,700
14:26 38 -1 4,900 646,600
14:28 38.70 -0.30 100 646,700
14:49 38.35 -0.65 5,000 651,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.78) 0% 96 (0.07) 0%
2018 0 (0.81) 0% 86 (0.01) 0%
2019 0 (0.76) 0% 79.20 (0.09) 0%
2020 844 (0.69) 0% 83.60 (0.07) 0%
2021 805 (0.72) 0% 0 (0.09) 0%
2022 845.51 (1.04) 0% 133.65 (0.11) 0%
2023 1,150 (0.24) 0% 141.54 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV378,565292,701330,564347,4911,349,3201,332,6271,170,4731,036,162715,486690,600756,657812,364775,837758,620
Tổng lợi nhuận trước thuế7,567-5,369-1,66234,17534,71168,77778,111141,542110,28485,944104,73320,02898,253113,068
Lợi nhuận sau thuế 3,793-5,793-3,06625,15720,09154,14562,134112,91487,75668,92887,00412,69874,87790,149
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,657-5,937-3,21725,01319,51653,57161,717111,64185,96166,39188,47412,53574,30490,149
Tổng tài sản2,420,5592,488,1862,545,0492,463,0652,420,5592,424,1462,277,4602,105,3231,781,0281,800,4071,712,4711,730,9291,221,156845,392
Tổng nợ899,275970,6951,021,765934,715899,275920,953826,668713,666759,358829,411828,049925,802429,387188,745
Vốn chủ sở hữu1,521,2841,517,4911,523,2841,528,3501,521,2841,503,1931,450,7921,391,6571,021,670970,995884,422805,127791,769656,647


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |