CTCP Dược phẩm Cửu Long (dcl)

37.70
-0.60
(-1.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.30
38
38
36.65
260,200
20.6K
0.7K
34.2x
1.2x
2% # 4%
1.4
1,826 Bi
73 Mi
433,330
30.4 - 19.9
921 Bi
1,503 Bi
61.3%
62.01%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.40 3,400 37.70 12,500
37.30 1,100 37.80 5,000
37.20 1,000 37.90 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 45.75 (0.60) 41.0%
DHG 93.20 (0.00) 15.6%
DHT 65.00 (-1.00) 7.9%
IMP 46.15 (0.00) 7.7%
DVN 20.90 (0.00) 6.4%
CSV 23.90 (-0.05) 4.5%
TRA 79.00 (-0.90) 3.6%
VFG 46.20 (-0.20) 3.4%
DMC 58.60 (-1.20) 2.4%
DCL 37.70 (-0.60) 2.1%
OPC 23.90 (0.00) 1.7%
DP3 61.90 (-0.50) 1.3%
PMC 127.00 (-3.00) 1.2%
DHD 28.00 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 38 -0.30 57,700 57,700
09:16 37.95 -0.35 5,200 62,900
09:17 37.95 -0.35 5,000 67,900
09:18 37.95 -0.35 15,500 83,400
09:23 37.90 -0.40 1,300 84,700
09:24 37.80 -0.50 500 85,200
09:25 37.80 -0.50 16,700 101,900
09:26 37.80 -0.50 27,100 129,000
09:27 37.80 -0.50 13,000 142,000
09:29 37.80 -0.50 4,100 146,100
09:30 37.80 -0.50 9,100 155,200
09:37 37.75 -0.55 11,000 166,200
09:43 37.75 -0.55 11,000 177,200
09:56 37.75 -0.55 100 177,300
10:20 37.75 -0.55 200 177,500
10:27 37.70 -0.60 1,000 178,500
10:46 37.65 -0.65 100 178,600
10:53 37.60 -0.70 900 179,500
10:57 37.70 -0.60 200 179,700
11:18 37.65 -0.65 800 180,500
11:19 36.65 -1.65 50,000 230,500
11:21 37.65 -0.65 8,000 238,500
13:13 37.70 -0.60 100 238,600
13:30 37.60 -0.70 100 238,700
13:32 37.60 -0.70 2,300 241,000
13:36 37.60 -0.70 100 241,100
14:10 37.50 -0.80 2,700 243,800
14:11 37.50 -0.80 200 244,000
14:19 37.50 -0.80 1,300 245,300
14:25 37.50 -0.80 1,000 246,300
14:26 37.50 -0.80 200 246,500
14:45 37.70 -0.60 13,700 260,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.78) 0% 96 (0.07) 0%
2018 0 (0.81) 0% 86 (0.01) 0%
2019 0 (0.76) 0% 79.20 (0.09) 0%
2020 844 (0.69) 0% 83.60 (0.07) 0%
2021 805 (0.72) 0% 0 (0.09) 0%
2022 845.51 (1.04) 0% 133.65 (0.11) 0%
2023 1,150 (0.24) 0% 141.54 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV378,565292,701330,564347,4911,349,3201,332,6271,170,4731,036,162715,486690,600756,657812,364775,837758,620
Tổng lợi nhuận trước thuế7,567-5,369-1,66234,17534,71168,77778,111141,542110,28485,944104,73320,02898,253113,068
Lợi nhuận sau thuế 3,793-5,793-3,06625,15720,09154,14562,134112,91487,75668,92887,00412,69874,87790,149
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,657-5,937-3,21725,01319,51653,57161,717111,64185,96166,39188,47412,53574,30490,149
Tổng tài sản2,420,5592,488,1862,545,0492,463,0652,420,5592,424,1462,277,4602,105,3231,781,0281,800,4071,712,4711,730,9291,221,156845,392
Tổng nợ899,275970,6951,021,765934,715899,275920,953826,668713,666759,358829,411828,049925,802429,387188,745
Vốn chủ sở hữu1,521,2841,517,4911,523,2841,528,3501,521,2841,503,1931,450,7921,391,6571,021,670970,995884,422805,127791,769656,647


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |