CTCP Dược phẩm Cửu Long (dcl)

37.95
-0.10
(-0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.05
37.90
38
37.90
190,700
20.6K
0.7K
34.2x
1.2x
2% # 4%
1.4
1,826 Bi
73 Mi
433,330
30.4 - 19.9
921 Bi
1,503 Bi
61.3%
62.01%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.90 2,300 37.95 3,000
37.85 100 38.00 4,200
37.80 2,500 38.05 7,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 38.20 (1.45) 41.0%
DHG 91.90 (0.40) 15.6%
DHT 59.20 (0.80) 7.9%
IMP 35.10 (0.10) 7.7%
DVN 18.70 (0.40) 6.4%
CSV 20.95 (0.20) 4.5%
TRA 37.20 (0.00) 3.6%
VFG 46.00 (0.00) 3.4%
DMC 54.50 (0.00) 2.4%
DCL 37.95 (-0.10) 2.1%
OPC 20.85 (-1.05) 1.7%
DP3 61.00 (0.00) 1.3%
PMC 120.00 (0.00) 1.2%
DHD 27.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 37.90 -0.15 73,000 73,000
09:24 37.95 -0.10 9,000 82,000
09:36 37.95 -0.10 700 82,700
09:38 37.95 -0.10 11,500 94,200
09:39 37.95 -0.10 19,900 114,100
09:40 38 -0.05 4,700 118,800
09:42 38 -0.05 4,000 122,800
09:44 38 -0.05 5,000 127,800
09:45 38 -0.05 7,000 134,800
09:49 38 -0.05 15,200 150,000
09:58 38 -0.05 200 150,200
09:59 38 -0.05 2,200 152,400
10:10 38 -0.05 19,300 171,700
10:12 38 -0.05 6,000 177,700
10:13 37.95 -0.10 4,000 181,700
10:17 37.95 -0.10 6,000 187,700
10:21 37.95 -0.10 3,000 190,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.78) 0% 96 (0.07) 0%
2018 0 (0.81) 0% 86 (0.01) 0%
2019 0 (0.76) 0% 79.20 (0.09) 0%
2020 844 (0.69) 0% 83.60 (0.07) 0%
2021 805 (0.72) 0% 0 (0.09) 0%
2022 845.51 (1.04) 0% 133.65 (0.11) 0%
2023 1,150 (0.24) 0% 141.54 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV378,565292,701330,564347,4911,349,3201,332,6271,170,4731,036,162715,486690,600756,657812,364775,837758,620
Tổng lợi nhuận trước thuế7,567-5,369-1,66234,17534,71168,77778,111141,542110,28485,944104,73320,02898,253113,068
Lợi nhuận sau thuế 3,793-5,793-3,06625,15720,09154,14562,134112,91487,75668,92887,00412,69874,87790,149
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,657-5,937-3,21725,01319,51653,57161,717111,64185,96166,39188,47412,53574,30490,149
Tổng tài sản2,420,5592,488,1862,545,0492,463,0652,420,5592,424,1462,277,4602,105,3231,781,0281,800,4071,712,4711,730,9291,221,156845,392
Tổng nợ899,275970,6951,021,765934,715899,275920,953826,668713,666759,358829,411828,049925,802429,387188,745
Vốn chủ sở hữu1,521,2841,517,4911,523,2841,528,3501,521,2841,503,1931,450,7921,391,6571,021,670970,995884,422805,127791,769656,647


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |