CTCP Dược phẩm Cửu Long (dcl)

45
-1.50
(-3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.50
46
46.20
44.50
342,900
20.8K
0K
0x
2.2x
0% # 0%
1.3
3,418 Bi
73 Mi
843,081
60.9 - 27.5
868 Bi
1,522 Bi
57.1%
63.67%
7 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.65 100 44.95 400
44.55 100 45.00 10,300
44.50 2,800 45.10 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.00 (0.90) 41.0%
DHG 87.70 (-0.10) 15.6%
DHT 49.60 (-0.20) 7.9%
IMP 35.45 (0.25) 7.7%
DVN 17.00 (0.10) 6.4%
CSV 23.55 (-0.30) 4.5%
TRA 35.80 (0.00) 3.6%
VFG 41.05 (-0.65) 3.4%
DMC 56.50 (0.00) 2.4%
DCL 45.00 (-1.50) 2.1%
OPC 19.70 (-0.05) 1.7%
DP3 61.80 (0.00) 1.3%
PMC 120.80 (1.70) 1.2%
DHD 27.00 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 46 -1.95 5,300 5,300
09:16 46 -1.95 4,300 9,600
09:17 46.05 -1.90 6,200 15,800
09:18 46.10 -1.85 14,300 30,100
09:19 46.15 -1.80 13,300 43,400
09:20 46.20 -1.75 11,900 55,300
09:21 46.20 -1.75 5,000 60,300
09:22 46.20 -1.75 2,100 62,400
09:25 46.20 -1.75 5,000 67,400
09:35 45.95 -2 400 67,800
09:37 46 -1.95 3,000 70,800
09:38 46 -1.95 1,500 72,300
09:39 46 -1.95 3,400 75,700
09:42 46 -1.95 100 75,800
09:43 46 -1.95 600 76,400
09:48 46 -1.95 400 76,800
10:55 45 -2.95 500 77,300
10:56 45.80 -2.15 100 77,400
10:59 45.05 -2.90 100 77,500
11:10 45.05 -2.90 900 78,400
11:20 44.90 -3.05 1,500 79,900
11:21 44.95 -3 100 80,000
11:22 44.50 -3.45 1,200 81,200
11:24 45 -2.95 200 81,400
11:27 45.55 -2.40 100 81,500
11:30 45 -2.95 1,000 82,500
13:10 44.60 -3.35 200 82,700
13:11 44.60 -3.35 200 82,900
13:13 44.60 -3.35 100 83,000
13:14 45 -2.95 28,600 111,600
13:15 45 -2.95 34,800 146,400
13:16 45 -2.95 24,900 171,300
13:17 45 -2.95 57,100 228,400
13:18 45 -2.95 12,000 240,400
13:19 45 -2.95 75,400 315,800
13:20 44.95 -3 100 315,900
13:21 44.95 -3 100 316,000
13:22 45 -2.95 8,000 324,000
13:23 45 -2.95 15,300 339,300
13:24 45 -2.95 3,000 342,300
13:25 45 -2.95 500 342,800
13:29 45 -2.95 100 342,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV378,565292,701330,564347,4911,349,3201,332,6271,170,4731,036,162715,486690,600756,657812,364775,837758,620
Tổng lợi nhuận trước thuế7,567-5,369-1,66234,17534,71168,77778,111141,542110,28485,944104,73320,02898,253113,068
Lợi nhuận sau thuế 3,793-5,793-3,06625,15720,09154,14562,134112,91487,75668,92887,00412,69874,87790,149
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,657-5,937-3,21725,01319,51653,57161,717111,64185,96166,39188,47412,53574,30490,149
Tổng tài sản2,420,5592,488,1862,545,0492,463,0652,420,5592,424,1462,277,4602,105,3231,781,0281,800,4071,712,4711,730,9291,221,156845,392
Tổng nợ899,275970,6951,021,765934,715899,275920,953826,668713,666759,358829,411828,049925,802429,387188,745
Vốn chủ sở hữu1,521,2841,517,4911,523,2841,528,3501,521,2841,503,1931,450,7921,391,6571,021,670970,995884,422805,127791,769656,647


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc