CTCP Dược phẩm Cửu Long (dcl)

29.85
-0.20
(-0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.05
29.70
30.15
29.70
235,600
20.3k
1.0k
31.4 lần
1.5 lần
3% # 5%
1.0
2,180 tỷ
73 triệu
126,132
30.1 - 22
934 tỷ
1,480 tỷ
63.1%
61.32%
18 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.85 7,400 29.90 1,700
29.80 2,800 30.00 2,500
29.75 4,300 30.05 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 560

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (35 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 127.60 (1.70) 49.2%
DHG 116.10 (0.30) 15.6%
IMP 69.80 (3.50) 4.8%
DVN 20.70 (1.30) 4.5%
TRA 80.00 (0.00) 3.4%
DHT 36.60 (0.70) 3.1%
VFG 69.40 (-1.40) 3.0%
CSV 66.00 (1.00) 3.0%
DMC 64.50 (-0.10) 2.3%
DCL 29.85 (-0.20) 2.3%
OPC 23.50 (0.05) 1.5%
DP3 62.40 (-0.10) 1.4%
NDC 158.00 (-22.00) 1.0%
PMC 86.80 (-0.60) 0.8%
DHD 24.50 (0.00) 0.5%
AMV 3.60 (0.10) 0.5%
JVC 3.71 (0.08) 0.4%
LDP 21.70 (-1.10) 0.3%
NDP 25.50 (0.00) 0.3%
VMD 16.90 (0.15) 0.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 29.70 -0.35 500 500
09:20 29.80 -0.25 1,800 2,300
09:21 30 -0.05 5,400 7,700
09:22 30 -0.05 1,600 9,300
09:23 30.10 0.05 4,400 13,700
09:24 30.15 0.10 7,900 21,600
09:25 30.10 0.05 3,400 25,000
09:26 30.15 0.10 6,000 31,000
09:27 30.10 0.05 1,600 32,600
09:28 30.05 0 5,700 38,300
09:29 30.05 0 8,000 46,300
09:31 30.05 0 2,000 48,300
09:32 30.05 0 2,200 50,500
09:33 30.05 0 4,000 54,500
09:34 30.05 0 200 54,700
09:36 30.05 0 500 55,200
09:37 30.05 0 6,000 61,200
09:38 30.05 0 200 61,400
09:39 30.05 0 2,800 64,200
09:43 30.05 0 2,000 66,200
09:45 30.05 0 200 66,400
09:46 30 -0.05 3,400 69,800
09:47 30.05 0 4,500 74,300
09:51 30.05 0 17,300 91,600
09:55 29.90 -0.15 10,900 102,500
09:56 29.90 -0.15 2,500 105,000
10:10 30 -0.05 17,000 122,000
10:13 29.90 -0.15 1,800 123,800
10:14 29.80 -0.25 800 124,600
10:15 29.95 -0.10 400 125,000
10:16 29.95 -0.10 900 125,900
10:24 29.95 -0.10 1,900 127,800
10:37 30 -0.05 1,300 129,100
10:38 29.95 -0.10 1,900 131,000
10:43 29.95 -0.10 2,000 133,000
10:44 29.80 -0.25 600 133,600
10:45 29.80 -0.25 500 134,100
10:51 29.80 -0.25 100 134,200
11:10 29.80 -0.25 1,100 135,300
11:13 29.80 -0.25 3,800 139,100
11:23 29.80 -0.25 500 139,600
11:27 29.70 -0.35 2,400 142,000
11:28 29.80 -0.25 800 142,800
13:10 29.70 -0.35 6,500 149,300
13:17 29.70 -0.35 100 149,400
13:21 29.70 -0.35 4,100 153,500
13:22 29.70 -0.35 500 154,000
13:24 29.70 -0.35 400 154,400
13:25 29.80 -0.25 6,200 160,600
13:28 29.80 -0.25 2,700 163,300
13:33 29.75 -0.30 300 163,600
13:38 29.90 -0.15 1,000 164,600
13:42 29.80 -0.25 5,200 169,800
13:44 29.80 -0.25 1,100 170,900
13:49 29.75 -0.30 2,400 173,300
13:52 29.75 -0.30 1,000 174,300
13:56 29.80 -0.25 2,200 176,500
13:57 29.90 -0.15 6,000 182,500
13:58 29.90 -0.15 2,900 185,400
14:10 29.90 -0.15 30,100 215,500
14:11 29.90 -0.15 3,400 218,900
14:12 29.90 -0.15 100 219,000
14:13 29.90 -0.15 100 219,100
14:17 29.90 -0.15 400 219,500
14:20 29.95 -0.10 1,100 220,600
14:21 30 -0.05 4,000 224,600
14:24 30 -0.05 800 225,400
14:29 29.90 -0.15 2,100 227,500
14:44 29.85 -0.20 8,100 235,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.78) 0% 96 (0.07) 0%
2018 0 (0.81) 0% 86 (0.01) 0%
2019 0 (0.76) 0% 79.20 (0.09) 0%
2020 844 (0.69) 0% 83.60 (0.07) 0%
2021 805 (0.72) 0% 0 (0.09) 0%
2022 845.51 (1.04) 0% 133.65 (0.11) 0%
2023 1,150 (0.24) 0% 141.54 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV282,910396,369262,349267,0671,170,4731,036,162715,486690,600756,657812,364775,837758,620674,392719,713
Tổng lợi nhuận trước thuế28,05436,28496622,36878,111141,542110,28485,944104,73320,02898,253113,06879,44340,259
Lợi nhuận sau thuế 22,28628,94769817,82262,134112,91487,75668,92887,00412,69874,87790,14960,62031,700
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,14128,85257617,70961,717111,64185,96166,39188,47412,53574,30490,14960,62031,700
Tổng tài sản2,413,9742,277,4602,115,6472,138,7812,277,4602,105,3231,781,0281,800,4071,712,4711,730,9291,221,156845,392780,624593,354
Tổng nợ933,696826,659693,793717,625826,668713,666759,358829,411828,049925,802429,387188,745213,125287,730
Vốn chủ sở hữu1,480,2781,450,8011,421,8541,421,1561,450,7921,391,6571,021,670970,995884,422805,127791,769656,647567,498305,623


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc