CTCP Dược phẩm Cửu Long (dcl)

36.90
-0.40
(-1.07%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,349,3201,332,6271,170,4731,036,162715,486690,600756,657812,364775,837758,620674,392719,713681,824637,371686,634579,749577,773484,159362,819350,342
2. Các khoản giảm trừ doanh thu27,73125,82926,52720,47611,85219,3544,6438,18410,49520,8144,82710,1487,25425,54256,62022,1472,2549,2506,0851,907
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,321,5891,306,7971,143,9461,015,686703,634671,246752,014804,180765,342737,806669,565709,565674,570611,829630,014557,602575,519474,909356,733348,435
4. Giá vốn hàng bán1,117,3451,102,093934,032733,585493,482483,609564,820595,819514,896498,251464,037469,738461,091440,905466,344410,131436,118351,098268,680295,863
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)204,244204,704209,914282,100210,152187,637187,194208,360250,446239,555205,528239,826213,479170,924163,670147,470139,401123,81188,05352,572
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,86334,55440,01652,99259,67471,964137,49254,19918,48913,5873,5662354374,9972,9894,7591,4691,3411,155687
7. Chi phí tài chính49,39925,61733,58439,83036,56734,56646,52344,63618,6718,12714,01022,17137,25263,30878,80843,82714,97419,9359,28514,092
-Trong đó: Chi phí lãi vay49,12925,38729,17036,28331,51133,26437,58234,51116,6657,84112,60421,74136,11962,58075,48341,87310,87516,8039,09912,715
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng80,55490,92787,868104,00774,48197,996128,026143,885108,19482,23476,813115,26682,66566,85489,18967,86133,47836,77719,75314,952
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp65,20553,94751,32049,80948,89041,73746,38153,72453,74950,16640,22163,20855,78725,87530,66928,69518,62317,88814,10312,006
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,94968,76777,158141,447109,88885,301103,75720,31588,322112,61478,04939,41638,21219,884-32,00611,84673,79550,55246,06712,208
12. Thu nhập khác3,4934901,0308657531,0502,9353,36611,1175741,5621,3542,7012,9683,0382,6272,5392,0631,048972
13. Chi phí khác9,731481777703574071,9603,6531,1871201695102,4833,1321,9102,7713,3441,9361,8152,693
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,2381095394396643976-2879,9314541,393844218-1631,128-144-805127-766-1,721
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,71168,77778,111141,542110,28485,944104,73320,02898,253113,06879,44340,25938,43019,720-30,87911,70260,57750,67945,30010,487
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,63113,13914,92632,13821,19618,38917,8217,10023,74421,61217,8529,81111,06984724,1394,5814,593
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,9891,4931,051-3,5111,332-1,372-92229-3691,308970-1,252-2,931-188-57
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,62014,63115,97628,62822,52817,01717,7297,33023,37522,91918,8238,5598,137660-5724,1394,5814,593
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,09154,14562,134112,91487,75668,92887,00412,69874,87790,14960,62031,70030,29219,061-30,82211,70056,43846,09840,70710,487
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5755744171,2731,7962,537-1,470163574-96-34-42-34-16-668
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,51653,57161,717111,64185,96166,39188,47412,53574,30490,14960,62031,70030,29219,157-30,78811,74256,47246,11440,77310,479

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,365,2181,432,0091,403,1241,422,2451,261,1551,442,2181,376,6181,246,520734,844646,647586,159394,441395,676436,648591,685528,690375,385314,075257,957130,946
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,43851,06923,51752,85241,25541,87814,49922,60419,92011,11113,24918,36316,4707,77218,14024,60326,01313,3846,3739,613
1. Tiền11,43851,06923,51752,85214,90912,87814,49922,60419,92011,11113,24918,36316,4707,77218,14014,98326,01313,3846,3739,613
2. Các khoản tương đương tiền10,00026,34629,0009,620
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn232,795214,795204,149692,580655,923877,876838,255640,490224,400206,000200,000
1. Chứng khoán kinh doanh104,795104,79594,79594,79570,270
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn128,000110,000109,354597,785585,653877,876838,255640,490224,400206,000200,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn694,963773,563773,475332,297233,634288,737289,232267,192222,996236,119172,370192,563190,350250,056323,320297,935224,773160,546153,58856,513
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng279,746326,765293,213251,994203,660215,158247,105261,980224,179234,836188,849235,421202,773239,766323,507294,237208,028138,894130,48445,983
2. Trả trước cho người bán52,99881,71467,231104,79157,62276,63117,2136,34224,37236,2948,6792,3813,0199,0259,1886,04416,49921,02622,5315,619
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác393,148391,838439,69633,21928,65349,34277,33552,14723,33814,89314,3377,1126,66712,5936,4236,5687,9266,9645,0657,361
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-30,930-26,754-26,665-57,706-56,301-52,394-52,421-53,277-48,892-49,905-39,496-52,351-22,109-11,328-15,798-8,912-7,680-6,337-4,491-2,450
IV. Tổng hàng tồn kho360,376345,751365,031315,080308,196226,988227,082297,946253,714189,940197,756175,333178,070163,558235,860193,152112,277124,78291,56960,486
1. Hàng tồn kho368,004356,271372,582320,244310,485236,088231,620303,327271,412193,810203,573187,136182,873167,488239,442194,566114,656125,99193,30363,334
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,628-10,519-7,551-5,163-2,289-9,100-4,538-5,380-17,698-3,870-5,816-11,803-4,803-3,930-3,582-1,414-2,380-1,208-1,734-2,848
V. Tài sản ngắn hạn khác55,64746,83136,95129,43622,1476,7407,55018,28813,8133,4772,7848,18210,78615,26114,36512,99912,32315,3636,4264,335
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,4423,3712,5221,7091,6603,7413,6133,5484,5492,1381,9434,1193,5081,890963426842631626
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ48,23842,28334,10727,40718,1692,5223,49213,1598,8798664574073701311,0113,5548663,3159041,352
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,9671,1773233202,3184764451,5803854733843543733,1884,1431,215429381234
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3,3026,53610,0538,2487,80410,18611,0354,6622,983
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,055,341992,137874,336683,078519,873358,189335,853484,410486,312198,745194,465198,913215,994229,251250,086263,467265,335237,336141,660137,776
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9783,7873,502855375375375218,952120
1. Phải thu dài hạn của khách hàng18,950
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,9783,7873,50285537537537522120
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định802,318458,431440,905464,221486,468295,880318,910435,707275,194178,960185,398192,552211,219224,611244,460260,295264,182225,476135,758136,825
1. Tài sản cố định hữu hình603,117421,801399,507422,618465,317274,514297,437407,285248,958157,566164,924175,028193,634206,965226,754243,155250,189214,709124,991131,570
2. Tài sản cố định thuê tài chính177,03013,51418,08220,619
3. Tài sản cố định vô hình22,17123,11723,31620,98421,15121,36621,47428,42226,23621,39420,47417,52417,58517,64617,70617,14013,99310,76710,7675,255
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn231,850514,261416,779206,22225,71250,9865,1704,307116,31759841541,1994,0654,3562,14722410,9244,868589
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang231,850514,261416,779206,22225,71250,9865,1704,307116,3175984
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,00030,00010,000362
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn362
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,00030,00010,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,19415,65713,15011,7817,3189,94910,39813,2386,9719,7268,8626,2063,5755751,2701,0259299361,035
1. Chi phí trả trước dài hạn18,79412,2698,2695,8494,8976,1968,01710,9494,4527,5765,4051,7783993301,1179299299361,035
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại-1,6003,3894,8815,9322,4213,7532,3812,2902,5192,1503,4584,4283,17624557
3. Tài sản dài hạn khác9696
VII. Lợi thế thương mại31,15638,878
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,420,5592,424,1462,277,4602,105,3231,781,0281,800,4071,712,4711,730,9291,221,156845,392780,624593,354611,669665,899841,771792,156640,720551,411399,617268,722
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả899,275920,953826,668713,666759,358829,411828,049925,802429,387188,745213,125287,730331,695416,217612,255512,292351,114281,752160,079199,704
I. Nợ ngắn hạn672,073654,984618,075554,068652,797343,581326,647341,615268,554185,408206,412282,837328,508398,313581,639451,523252,029173,705124,061180,393
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn551,234488,874422,137353,994393,736261,978240,112253,284138,259116,142145,804219,456251,153312,696461,751335,180141,29879,6914,33072,798
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn67,530105,26466,12936,75131,11726,72140,53549,84669,77724,37631,22742,60347,31148,59684,64173,94361,83945,62061,04472,644
4. Người mua trả tiền trước1,5954,6174,5892,7681,2441,5871,3697347503,4626406642,3396,5007,7217,4134,9104,4791,0502,307
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,53714,25915,84314,0616,53918,54415,0301,75421,22521,0798,6054,7579,1326,2033,5482,2236,4266,1415,541633
6. Phải trả người lao động15,39618,63117,20219,27916,39215,86517,40717,14416,66113,19911,1626,7589,5672,6991,757638938112793,923
7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,69316,30822,83227,1779,46914,37510,13515,0429,9864,1736,7237,1718,19420,28718,20314,15012,40516,81012,86014,750
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn731
11. Phải trả ngắn hạn khác2,0062,86664,46338,021190,4461,7111,6541,85210,0611,4086881,4288121,2811,3546,61313,29317,59638,74113,337
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn58,432
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,0834,1654,8803,5833,8542,0694051,9601,8331,5681,563512,66411,36410,9203,256416
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn227,201265,969208,593159,598106,561485,831501,402584,187160,8333,3386,7134,8933,18817,90430,61660,76999,085108,04636,01719,311
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2141,5682,3442,7683,3384,3464,8932,689278
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn227,201265,969208,593159,598106,56137,29958,617147,579158,0652,36749817,62630,48160,57898,886107,74235,83619,222
7. Trái phiếu chuyển đổi448,318441,217434,264
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm13519019930418288
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,521,2841,503,1931,450,7921,391,6571,021,670970,995884,422805,127791,769656,647567,498305,623279,974249,682229,517279,865289,605269,659239,53869,019
I. Vốn chủ sở hữu1,521,2841,503,1931,450,7921,391,6571,021,670970,995884,422805,127791,769656,647567,498305,623279,974249,682229,517279,865289,605269,659239,53869,019
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu730,410730,410730,410730,410588,328568,328568,328568,328568,328563,328201,19099,13799,13799,13799,13799,13797,19397,81181,00056,000
2. Thặng dư vốn cổ phần220,359220,359220,359220,3597,236211,289110,087110,087110,087110,087110,502110,557110,557110,557415
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu31,46531,46531,465
4. Vốn khác của chủ sở hữu9,018
5. Cổ phiếu quỹ-242-242
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái546-171-936-12470-49
8. Quỹ đầu tư phát triển55,63447,91847,91847,91848,92648,92629,34810,1472,0062,006
9. Quỹ dự phòng tài chính7,7167,7167,7167,7167,7164,8942,589554554
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu9,0189,0189,0189,0189,0189,0189,0189,0189,018
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối550,904533,388481,561422,844374,714301,709237,093148,729166,82594,52191,57031,7276,078-24,214-45,9854,63039,62540,41436,024813
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản2020202020202020202020202020202020202020
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát19,59119,01618,44118,02451,37269,47347,51656,58456,596-1,222-1,2225286128-531290241
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,420,5592,424,1462,277,4602,105,3231,781,0281,800,4071,712,4711,730,9291,221,156845,392780,624593,354611,669665,899841,771792,156640,720551,411399,617268,722
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |