Công ty cổ phần Thương mại và Xây Dựng Đông Dương (ddb)

9
-0.20
(-2.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh106,72399,565123,33572,191110,49584,885126,868104,507101,310
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)106,72399,565123,33572,191110,49584,885126,868104,507101,310
4. Giá vốn hàng bán99,02195,350118,75968,235104,72079,163120,83794,24693,198
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,7024,2154,5763,9565,7755,7226,03110,2608,112
6. Doanh thu hoạt động tài chính9522036817417
7. Chi phí tài chính6,2201,5232,9501,9672,3032,2584,8303,7662,737
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1811,5232,9501,9678419392,7782,2612,189
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng121140185221203237-5971,9241,382
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8916221,0355444477242781,8011,382
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5642,1507741,2252,8222,5032,2622,7772,612
12. Thu nhập khác501245
13. Chi phí khác56913214822690967
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-519-132-148118-90-967
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)452,0186261,2262,8412,4131,2952,7772,612
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành89404122245444483785497
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)89404122245444483785497
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-441,6145049812,3961,9305102,7772,114
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-441,6145049812,3961,9305102,7772,114

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |