CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc (dhb)

11.60
1.50
(14.85%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,356,187651,2681,187,0951,157,4461,447,5201,024,706957,9481,009,3041,189,2761,138,153901,3781,184,6681,147,1011,746,8091,601,2201,945,8991,419,0861,212,130873,207994,171
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21,505
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,334,682651,2681,187,0951,157,4461,447,5201,024,706957,9481,009,3041,189,2761,138,153901,3781,184,6681,147,1011,746,8091,601,2201,945,8991,419,0861,212,130873,207994,171
4. Giá vốn hàng bán1,169,390631,2801,032,9201,012,6531,232,943928,5911,016,927983,9421,124,1161,177,9231,021,0511,103,652766,2361,166,938816,077857,265771,220829,074737,620971,694
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)165,29219,988154,175144,794214,57796,114-58,97925,36165,160-39,769-119,67381,017380,865579,871785,1431,088,634647,866383,056135,58722,477
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0851,19110,0041,48410,97249,3285,2175,0465,9612,5371,1416,4796922,8565,96130,4131,17233,62117,8863,572
7. Chi phí tài chính49,27539,04765,98565,80597,99151,16382,41985,029136,012225,588179,630152,900218,465167,635242,319203,608283,767244,961252,968218,870
-Trong đó: Chi phí lãi vay44,67739,02843,13046,77450,52350,53855,79446,452136,012176,847179,630152,676186,816166,855206,174200,513262,630244,561252,968218,870
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-9869861,527793-4,289
9. Chi phí bán hàng23,7587,55422,67132,02031,52619,54015,40819,87438,96714,95014,36026,34330,42230,40630,80622,36937,84321,73821,42831,818
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,39319,78240,70432,90233,04936,81536,84729,11449,71030,68737,94137,98347,91537,87440,48925,70932,47133,87940,13026,666
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,951-45,20434,81915,55162,98337,924-188,435-103,608-153,567-308,457-350,463-129,73084,755346,812476,504868,348296,484116,891-165,341-251,305
12. Thu nhập khác2,030587,2861195,160364101,650141,8081,803,2561641802454754709918479808545082,253
13. Chi phí khác2050,77590868793750,66464322874243334341472359199
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,010-50,7177,196334,28232850,986141,8021,802,825-123138241442436957846508819-4122,244
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)48,961-95,92242,01515,58467,26538,251-137,44838,1941,649,258-308,580-350,325-129,49085,197347,248477,461869,194296,992117,710-165,753-249,061
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,961-95,92242,01515,58467,26538,251-137,44838,1941,649,258-308,580-350,325-129,49085,197347,248477,461869,194296,992117,710-165,753-249,061
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,086202-427
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,961-95,92242,01515,58467,26538,251-137,44838,1941,649,258-308,580-350,325-129,49085,197347,248477,461869,194298,078117,508-165,325-249,061

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |