CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (dhd)

38.50
0.10
(0.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 2
2012
Qúy 1
2012
Qúy 4
2011
Qúy 3
2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh198,859165,827163,308161,570185,188161,602174,545146,661166,179139,406128,601182,065167,808171,119157,432121,151197,047186,243189,062179,619
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,7461,1861,2076771,673964307110369449137553269377336693714723683741
3. Doanh thu thuần (1)-(2)196,113164,641162,101160,893183,515160,639174,238146,551165,810138,957128,464181,512167,539170,742157,096120,458196,333185,520188,379178,877
4. Giá vốn hàng bán128,233106,796102,320100,907124,210107,625122,837100,099109,52092,21190,570134,388121,907124,314113,88182,804173,198165,942166,775157,518
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,88057,84559,78059,98659,30553,01451,40146,45256,29046,74637,89447,12445,63246,42843,21537,65323,13519,57821,60421,360
6. Doanh thu hoạt động tài chính28334042916536511189681242133257943430393593531,025505
7. Chi phí tài chính1,4861,3201,4371,4391,3471,4831,4931,9332,6161,9932,0102,0121,7301,6711,5361,4381,3671,4171,240907
-Trong đó: Chi phí lãi vay8148288077297176777861,0381,2731,4281,4061,3851,1109959429311,3671,417873907
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19,44820,40119,07020,77019,03318,28319,24617,58823,46616,54511,44217,19316,38416,32514,92413,5097,7026,2507,6887,148
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,50221,06525,00221,43924,87820,41219,42017,10420,84818,44315,67917,59819,19518,85017,27213,7969,9348,0547,2169,857
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,72715,39914,70016,50214,41312,94711,3309,8959,4849,9778,79510,3788,4179,6169,5148,9504,4914,2106,4843,953
12. Thu nhập khác3831,2801911304192381,2352613232507424677651831510940
13. Chi phí khác304605519374154515
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3538201361294192381,2352523232503724636151831564-1440
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,08016,21914,83616,63114,83113,18512,56510,1479,80710,2288,83310,6248,77810,1339,8299,0144,4914,2106,4703,993
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,5253,2442,9673,3263,0042,6372,5132,0292,0562,0461,7672,1251,9452,0271,9661,8031,1231,053-859998
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,5253,2442,9673,3263,0042,6372,5132,0292,0562,0461,7672,1251,9452,0271,9661,8031,1231,053-859998
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,55612,97511,86913,30511,82810,54810,0528,1177,7528,1827,0668,4996,8338,1077,8637,2113,3683,1587,3292,994
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,55612,97511,86913,30511,82810,54810,0528,1177,7528,1827,0668,4996,8338,1077,8637,2113,3683,1587,3292,994

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |