CTCP Đầu tư và Thương mại DIC (dic)

0.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,85992,2481,083,38117,2761,400,1111,086,9281,842,4271,281,0962,314,9101,880,7673,016,9762,844,8932,597,9761,204,8981,037,4291,125,240734,782667,513595,227437,728
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2171573,5305,2164,41516,45514,93122,66119,04315,2509,8146,5092,942794
3. Doanh thu thuần (1)-(2)26,85992,2481,083,38117,2761,400,1111,086,7101,842,4271,280,9402,311,3801,875,5513,012,5602,828,4392,583,0451,182,2371,018,3871,109,990724,967661,003592,285436,934
4. Giá vốn hàng bán991,56628,0201,291,268942,7241,792,4231,159,6222,178,0031,751,2442,868,9022,710,9142,488,5971,101,171940,1551,031,034670,987611,850567,793423,201
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,85992,24891,815-10,744108,843143,98650,004121,318133,377124,307143,659117,52594,44881,06578,23178,95553,98149,15324,49213,733
6. Doanh thu hoạt động tài chính7001112324,7397,6704,1454,16911,40114,00519,57713,77515,6502,66621,00832,5804,4229,1191,0831,199
7. Chi phí tài chính7,42966,36067,86871,25362,58684,62080,77878,62776,33570,46573,21852,82146,66642,94657,15347,73912,15225,3904,3773,482
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,42166,36067,86871,25361,99384,43978,86075,91674,17567,71161,86048,61940,04241,70138,39524,7094,92911,9123,6382,454
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-13-304343-367352,8601,152-689
9. Chi phí bán hàng2902,1811,2591,77275,239137,6977,18011,25019,52621,09729,77225,10120,57813,12111,8879,5414,1363,5501,263773
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,85833,34722,09225,55032,24326,57629,85631,60032,35428,41534,00135,66724,06818,68415,33621,93419,52613,1275,1534,083
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,983-9,529620-109,317-56,484-97,237-63,6793,70716,90618,29926,24517,71118,7869,71517,72233,47421,90016,20514,7816,595
12. Thu nhập khác482,8991512,93415,756856352,0721,8194,2335,5414,1462,9568,1141,213546843641,2292,079
13. Chi phí khác1,4261,2435477691,72724,2345,0081,3205,7694,2295,5513,5522,4987,0166371,4601,5268926447
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,3791,656-3962,16514,029-24,149-4,373752-3,9504-115944591,098576-1,406-842-5291,1652,031
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,604-7,873223-107,152-42,455-121,386-68,0524,45912,95618,30326,23418,30519,24510,81318,29932,06821,05815,67615,9468,626
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,0856,5981,2925,4246,7315,8575,5153,800-94,4851,6932,9142,232
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,960-4,2692,55327610933-4515192,186126768-563
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,8752,3293,8455,7006,8405,8905,0644,3192,1774,6112,4612,3512,232
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,604-7,873223-107,152-42,455-121,386-66,1772,1309,11112,60319,39412,41514,1816,49416,12227,45718,59613,32513,7148,626
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-168-324-364-662-623-669-1,720-1,883-2,3617073,8345,6655,370-273-3273369-1,097
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,772-7,550587-106,490-41,832-120,717-64,4564,01211,47211,89615,5606,7508,8106,76716,15327,38418,22714,42213,7148,626

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |