CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (dmc)

61.90
-0.10
(-0.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,903,7501,721,6041,593,4981,567,8181,542,2671,533,8511,463,9981,363,5131,388,3971,401,1051,657,9611,587,3691,370,7001,194,8641,113,0991,071,895941,225813,193661,954569,380
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,3232,57277169,42390,31365,46078,90923,86399,102167,074171,902157,761110,16962,80769,6593,9983,4642,0662,7001,193
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,899,4271,719,0321,592,7271,498,3951,451,9541,468,3901,385,0881,339,6511,289,2941,234,0311,486,0601,429,6091,260,5311,132,0561,043,4391,067,897937,761811,126659,254568,187
4. Giá vốn hàng bán1,481,9471,346,9311,139,8381,096,7791,013,488975,657896,096804,868790,586824,2731,061,4971,017,486868,891758,396728,278750,296677,520638,387526,117460,923
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)417,480372,101452,889401,616438,466492,734488,993534,783498,709409,758424,562412,123391,640373,660315,162317,602260,241172,739133,137107,265
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,68344,22223,55714,26817,66320,00721,07215,8639,6502,0696,1286,2907,23811,8407,9187,4109,83910,6162,3683,663
7. Chi phí tài chính6,1275,21010,1082,709-7571,3532,523-5966,7132,7547,6039,6468,42220,34720,0386,71527,63011,8937,0773,441
-Trong đó: Chi phí lãi vay3751,1592045,6595,3598,31010,92014,0335,1544,9103,3763,3793,042
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,000
9. Chi phí bán hàng113,724113,671146,217144,898153,381145,892138,615197,567195,848143,320140,723167,215140,568142,60498,654120,15292,53955,38636,76124,896
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp77,72874,98772,18870,31281,90979,89586,45596,85395,76382,090122,134111,177129,966104,68891,09693,89175,63152,27938,62637,637
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)249,584222,456247,933197,964221,595285,601282,473256,820210,036183,664160,230130,375114,921117,860113,292104,25474,28063,79853,04144,953
12. Thu nhập khác3,8686,7212,3221,2413,1515,3753,7923,6761,0451,5519,0145,5405,9292629912,9732362,4863,151610
13. Chi phí khác5256180611758341,1842,0025481,4484991135,039222,0182,155347
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,8636,7192,2661,2412,9715,3143,6172,842-139-4518,4674,0925,430251967,934214468996263
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)253,447229,175250,198199,204224,566290,916286,090259,662209,897183,213168,697134,467120,351118,111113,388112,18874,49464,26654,03745,216
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành50,74245,84250,12339,92245,03154,38752,28655,54144,55639,19936,01026,48531,69940,29730,59635,82611,689845,4399,031
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,8955,032-3,541-3,3002,455365750-1,471-2,290
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)50,74245,84250,12339,92245,03158,28157,31852,00041,25541,65436,37527,23530,22738,00830,59635,82611,689845,4399,031
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)202,705183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641141,559132,322107,23290,12480,10382,79276,36262,80564,18248,59736,185
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-288-111
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)202,705183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641141,559132,322107,52090,23580,10382,79276,36262,80564,18248,59736,185

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |