CTCP Cấp nước Đồng Nai (dnw)

33
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh320,730333,341342,034313,542319,864316,399336,560310,174301,915293,550315,032285,678303,772315,271297,125300,449306,398258,236309,420281,743
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)320,730333,341342,034313,542319,864316,399336,560310,174301,915293,550315,032285,678303,772315,271297,125300,449306,398258,236309,420281,738
4. Giá vốn hàng bán218,545205,351212,726187,254201,256196,191206,144186,947199,279175,631201,128173,312179,950207,387191,386188,956199,060155,908175,024171,621
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)102,185127,990129,308126,287118,608120,207130,416123,227102,636117,919113,904112,366123,822107,884105,739111,493107,338102,328134,396110,117
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,9278,0768,2036,47614,4611,21858,5612,25811,0902,58749,6772,185-14,9152,994147,4101,47357,6123,97280,1062,932
7. Chi phí tài chính-17,7046,79654,8337,8388,33810,75210,1086,7247,8997,12010,6298,1379,5229,4758,22910,6009,92110,6658,89615,021
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,3296,7386,6476,4657,7657,0178,0406,6377,5386,3117,3667,1389,5229,0178,22910,6009,92110,6438,89615,021
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7096931,2639048649453249507444,993-3,973-1,675-1,005-1,582-1,318-1,089-1,336-1,750-809
9. Chi phí bán hàng18,55520,14422,35114,61020,51316,65219,98713,68618,10713,62019,54314,37519,48717,45416,09515,26717,42317,63615,48015,429
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,00319,53020,63015,79023,50716,64920,27520,41620,93115,62216,98514,84319,40816,10017,44914,41918,52614,22415,68513,907
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)87,96890,28940,95994,52481,61678,236139,55084,98367,73984,888121,41773,22358,81566,843209,79371,362117,99162,439172,69167,883
12. Thu nhập khác1,8096,1111,8091,9201,7811,8113,1451,7051,8142,7062,2611,1872,6901,7431,7561,2792,4985,5541,8331,222
13. Chi phí khác1,3391,0529691,3662,4232,3569139641,6401,0028017411,0121,2471,2457091,716663663611
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4695,059840554-642-5452,2327411741,7041,4614451,6784955115707824,8911,170611
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)88,43895,34841,79895,07880,97477,690141,78285,72467,91386,592122,87873,66960,49367,339210,30571,933118,77467,330173,86168,494
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,50410,0474,6219,8398,3737,71815,0238,9894,0255,2006,8504,3064,0653,95811,2824,2255,7524,6969,6464,087
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1010
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,50410,0474,6219,8398,3737,71815,0238,9894,0255,2006,8504,3064,0653,95811,2824,2255,7524,6969,6554,097
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)78,93385,30037,17785,23972,60069,972126,76076,73563,88881,392116,02769,36356,42963,380199,02267,707113,02262,634164,20664,397
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,3704,2864,1364,0581,5302,9004,2543,1962,7842,8023,2412,0023,7022,6493,1773,1301,5204,7154,9483,941
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)76,56481,01433,04281,18171,07067,072122,50573,53961,10478,590112,78667,36052,72660,731195,84564,577111,50157,919159,25760,456

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |