Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE (dse)

23.70
-0.25
(-1.04%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)171,39047,868157,85918,71820,4433,363
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)303,910245,032195,976112,88520,1046,516
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu555,797360,548286,224223,07542,6932,741
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán404,020144,83967,64584,84890,0346,809
Cộng doanh thu hoạt động1,457,912807,412714,514452,088180,69121,631
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)25,20941,078-17480,01424,81411
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh50360122145721
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán464,976174,828111,11674,40551,4929,306
2.12. Chi phí khác9,0827,5023,8844,5711,587393
Cộng chi phí hoạt động877,349419,478334,004304,562100,60312,021
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay66,82728,04022,10229,8362,72371
Cộng chi phí tài chính67,56028,05122,10330,2802,83071
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN181,284151,91094,31337,07214,8626,832
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG339,252213,539270,53484,95463,1702,854
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ340,225227,501285,63694,92468,1262,825
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN272,530181,771228,98477,76354,4702,153

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |