| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | | | | | | |
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 171,390 | 47,868 | 157,859 | 18,718 | 20,443 | 3,363 |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 303,910 | 245,032 | 195,976 | 112,885 | 20,104 | 6,516 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 555,797 | 360,548 | 286,224 | 223,075 | 42,693 | 2,741 |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 404,020 | 144,839 | 67,645 | 84,848 | 90,034 | 6,809 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 1,457,912 | 807,412 | 714,514 | 452,088 | 180,691 | 21,631 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | | | | | | |
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 25,209 | 41,078 | -174 | 80,014 | 24,814 | 11 |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 503 | 60 | 122 | 145 | 7 | 21 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 464,976 | 174,828 | 111,116 | 74,405 | 51,492 | 9,306 |
| 2.12. Chi phí khác | 9,082 | 7,502 | 3,884 | 4,571 | 1,587 | 393 |
| Cộng chi phí hoạt động | 877,349 | 419,478 | 334,004 | 304,562 | 100,603 | 12,021 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | | | | | | |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | | | | | | |
| 4.2. Chi phí lãi vay | 66,827 | 28,040 | 22,102 | 29,836 | 2,723 | 71 |
| Cộng chi phí tài chính | 67,560 | 28,051 | 22,103 | 30,280 | 2,830 | 71 |
| V. CHI BÁN HÀNG | | | | | | |
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 181,284 | 151,910 | 94,313 | 37,072 | 14,862 | 6,832 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 339,252 | 213,539 | 270,534 | 84,954 | 63,170 | 2,854 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 340,225 | 227,501 | 285,636 | 94,924 | 68,126 | 2,825 |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 272,530 | 181,771 | 228,984 | 77,763 | 54,470 | 2,153 |