CTCP Đệ Tam (dta)

3.51
-0.06
(-1.68%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,32631,14746,00830,04324,38046,93136,60734,18028,14126,20920,48725,17133,76528,38122,02446,97668,97615,06620,1055,963
2. Các khoản giảm trừ doanh thu949-280439711612245827791,272-719719
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,32631,14746,00830,04323,43146,93136,88733,74128,06926,20920,48725,17133,60428,15721,44246,19768,97613,79420,8245,244
4. Giá vốn hàng bán2,55624,85541,16826,25519,74041,48431,11626,75321,09621,34715,28720,39829,00025,82216,79339,49456,29711,42315,7262,272
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,7706,2924,8403,7873,6915,4485,7716,9886,9734,8635,2004,7734,6042,3354,6496,70312,6792,3715,0982,972
6. Doanh thu hoạt động tài chính57821597871079412023653113226073941,0912841,27246882534
7. Chi phí tài chính1,9552,4402,2561,8232,4022,5592,3023,0912,8902,4801,8881,7236381,2521,4381,2301,4751,2241,1121,050
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9552,4402,1071,6602,0832,1992,2682,3292,8901,8881,7232,6671,1121,050
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2129558111,1216576072361,7011,035240-1021,1591,2729097692,2254,2801,2021,258110
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1622,0111,9691,6251,2582,2632,9052,2342,4131,9022,5741,8942,0691,7232,4471,7011,6351,0481,7461,561
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-503968-37-776-53912642382871293953191,232-1,1551,0861,8316,560-6351,808285
12. Thu nhập khác1,3655689861,5281,5621,3831,6938528475357719861,3121,6152,3272,1749025071,5881,404
13. Chi phí khác55427219308374446685328604165166146311118198115
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,3091417681,2201,1879371,0085242433706048401,2811,6142,3262,1569015071,4901,289
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8061,1107314456481,0621,4316061,1146631,5588592,5124593,4133,9877,462-1293,2981,574
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-202224283574464945454854454295423554421054118141,519415
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-202224283574464945454854454295423554421054118141,519415
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)826888303882025688871216692341,0165042,0703543,0023,1735,943-1292,8831,574
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)826888303882025688871216692341,0165042,0703543,0023,1735,943-1292,8831,574

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |