CTCP Đệ Tam (dta)

3.99
0.01
(0.25%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh142,097100,008131,159108,83947,44554,22036,27826,03027,82735,89335,88423,62842,59069,937109,4804,5358,9912,499
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,107711,7464,2981,1575,3638,3274,6947,8226,4045596,227
3. Doanh thu thuần (1)-(2)140,99099,936129,412108,83943,14753,06330,91517,70323,13435,89328,06117,22442,03163,709109,4804,5358,9912,499
4. Giá vốn hàng bán119,09378,128111,10985,71835,84136,89217,76611,96618,12229,61718,47917,73530,96653,28078,1456128,2461,968
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,89821,80918,30323,1207,30616,17213,1495,7365,0126,2769,583-51111,06510,42931,3353,924744531
6. Doanh thu hoạt động tài chính4084242,3762,5989679061754,40062041,0781435173771514523412
7. Chi phí tài chính10,35410,0944,5584,8624,4373,3354,4973,3322,1031,9173,7762,6425,8783,2054601423
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,8808,7344,5582,1624,4373,3354,4973,3321,5891,7932,5212,4904,8803,2054605
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,2012,3325,0446,6953,3253,2749881,1015031621,5771,2081,0571,028825252
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,6609,1597,3446,3295,0994,2634,1393,3682,5233,5044,8283,7443,7204,3553,505776934450
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)916473,7337,833-4,5886,2063,7012,336-111897479-8,0907622,57927,2593,0274471
12. Thu nhập khác5,4903,4687,4844,7221,3811,9321,4961,9951,5556281984402911596,6631
13. Chi phí khác1,8331,0821,040214607248402581,2471,4497328410633
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,6572,3876,4444,5087741,6841,4571,737308-821125156291536,663-32
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,7483,03410,17712,341-3,8137,8895,1584,07319676604-7,9351,0532,63233,9223,0271271
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,9701,7012,1122,3721,6031,039326-2,0242636768,480530220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,9701,7012,1122,3721,6031,039326-2,0242636768,480530220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,7781,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,74619676604-5,9117901,95625,4412,4971051
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,7781,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,74619676604-5,9117901,95625,4412,4971051

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |