CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

12.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
4. Giá vốn hàng bán355,875276,010357,763343,834397,611441,149175,127413,315332,822254,435
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)468,906218,673427,285238,101295,694303,48926,80244,82432,19625,525
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,73836,16134,1126,7759,5166,63886,4933,3496,9782,377
7. Chi phí tài chính4,8545,7102,3523,9573,9683,6101,3386438622,155
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0575,6462,3503,9233,9663,5921,0716438622,155
9. Chi phí bán hàng8,1203,7005,567670797408
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,96828,08131,63543,53664,83073,73924,41411,45711,9739,065
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)462,703220,389411,869194,385231,686227,54184,33935,92226,34016,681
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |