CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

16.20
-1
(-5.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh168,115149,677287,972219,02364,075162,35966,492201,648112,24282,243133,198458,147127,019154,361218,03681,10686,946274,339197,510130,368
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)168,109149,677287,972219,02364,075162,35966,492201,648112,24282,243133,198458,147127,019154,361218,03681,10686,946274,339197,510130,368
4. Giá vốn hàng bán67,628102,75393,21792,27644,98079,52244,564104,78860,01857,47969,489203,44196,08082,586125,38866,10653,089174,28985,25881,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)100,48046,924194,755126,74719,09582,83721,92996,86052,22424,76463,709254,70530,93971,77592,64815,00033,858100,050112,25249,337
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,5717,2447,7705,1548,8028,72311,1017,53511,0568,50111,0757411,5633412,9031,9681,0303,6326722,833
7. Chi phí tài chính2,1427714711,4701,7411,3841,3581,22882937121,0471,3796401,3391,2071,361765921921
-Trong đó: Chi phí lãi vay7712861,7411,3841,3581,22882937121,0471,3796401,3391,2071,361765921921
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,8292,2042,9181,1697871,2851,7581984,197169173169172150270174130222
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,1796,2885,9563,5448,7005,6384,0198,2976,0712,5873,0656,5696,86310,34810,9504,9396,78517,60716,26512,004
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,90144,905193,179125,71716,66983,25425,89594,87056,38030,10867,520247,66224,08760,96083,09010,67226,47185,13795,60739,023
12. Thu nhập khác80-4627155129439200932031072,1891501
13. Chi phí khác1435287132216478451,2131482455761,22558402185688400
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)66-35-333270-322-164-78-45-1,158129290176-5517-1,021-58-2952,004-538-399
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)98,96644,870192,846125,98816,34783,09025,81794,82555,22230,23767,811247,83824,03260,97782,06810,61426,17687,14195,06938,624
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,3499,92940,64825,6173,47216,8104,86819,09611,2576,12612,30649,7263,98913,88917,0531,9927,13317,13921,6208,224
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-226-655-309174-1742,401-306-380-1,937-2,552-538
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,1239,92939,99325,3083,47216,8105,04218,92211,2576,12614,70749,7263,68313,88916,6731,9925,19617,13919,0687,686
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)79,84334,942152,853100,67912,87566,28020,77575,90343,96524,11153,104198,11120,34947,08865,3958,62220,98070,00276,00130,938
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát25,6387,27950,35532,5041,92122,9476,79624,55113,7558,17515,94268,1126,43017,25423,3441,0937,45023,64127,64910,019
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)54,20527,662102,49868,17510,95443,33413,97951,35130,21115,93637,162129,99913,91929,83442,0517,52913,53046,30648,35320,919

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |