CTCP Đại Thiên Lộc (dtl)

12.75
-0.45
(-3.41%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh554,496635,171407,397369,937476,841496,057461,291543,728762,600210,768340,361297,619347,089353,890431,686217,575920,224268,972381,775400,978
2. Các khoản giảm trừ doanh thu52310945708-66225688-352352257-52052037275435339
3. Doanh thu thuần (1)-(2)554,444635,168407,288369,892476,133496,057461,296543,722762,375210,081340,714297,267346,832353,890432,206217,055920,187268,697381,340400,638
4. Giá vốn hàng bán560,647627,347396,866370,665478,546518,421478,930537,194812,870219,698297,203246,328292,748318,087378,586201,251733,969268,031324,813447,164
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-6,2037,82110,422-773-2,413-22,364-17,6336,528-50,495-9,61843,51150,93954,08335,80353,62015,804186,21866656,526-46,525
6. Doanh thu hoạt động tài chính243662305491421,640855721234116420902,677110105345
7. Chi phí tài chính20,16416,87124,66018,66224,62825,06227,76224,09131,41712,87316,6166,9308,37012,41318,0574,04118,58315,40820,47221,841
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,45116,87119,74418,66222,41325,01427,47323,90227,08812,8329,2756,6038,34311,73318,1473,76417,89114,40421,22120,474
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,0385269905111,4617631,5361,8302,2491,7201,3711,3031,3435662,6365912,5582,1653,2432,074
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,5454,7779,0583,9943,9093,8834,9435,6275,9824,9814,7974,6906,5121,8435,7463,6877,6807,1899,0979,547
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-32,707-14,352-24,220-23,939-32,106-52,022-51,731-23,379-90,058-29,19121,29938,01638,09321,09827,6017,574160,074-23,98723,820-79,642
12. Thu nhập khác97,00976,98563,057363,17185,962-1,9242,3671,36530,8351881211,7741041,7941083,019269-117306
13. Chi phí khác63,39461,76610,6461,0007,15229,66578718,06016,98650,46011,52514,78319,1325,14519,5886,56815,40217,15713,70415,766
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)33,61515,21952,411-964-3,98256,297-2,711-15,693-15,621-19,625-11,337-14,661-17,358-5,041-17,794-6,460-12,383-16,888-13,822-15,460
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)90886728,191-24,903-36,0884,275-54,442-39,073-105,679-48,8169,96223,35520,73516,0579,8071,114147,691-40,8759,998-95,102
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-940
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,12517,30620,488
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,12517,306-94020,488
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)90886729,316-24,903-36,0884,275-71,748-39,073-105,679-48,8169,96223,35520,73516,05710,7471,114147,691-40,875-10,489-95,102
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)90886729,316-24,903-36,0884,275-71,748-39,073-105,679-48,8169,96223,35520,73516,05710,7471,114147,691-40,875-10,489-95,102

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |