CTCP Đại Thiên Lộc (dtl)

11.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh444,917427,216605,054381,501554,496635,171407,397369,937476,841496,057461,291543,728762,600210,768340,361297,619347,089353,890431,686217,575
4. Giá vốn hàng bán442,648427,472618,336385,988560,647627,347396,866370,665478,546518,421478,930537,194812,870219,698297,203246,328292,748318,087378,586201,251
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,269-361-13,389-4,487-6,2037,82110,422-773-2,413-22,364-17,6336,528-50,495-9,61843,51150,93954,08335,80353,62015,804
6. Doanh thu hoạt động tài chính664243662305491421,64085572123411642090
7. Chi phí tài chính17,43015,82021,66416,45420,16416,87124,66018,66224,62825,06227,76224,09131,41712,87316,6166,9308,37012,41318,0574,041
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,35615,751338,26716,32016,45116,87119,74418,66222,41325,01427,47323,90227,08812,8329,2756,6038,34311,73318,1473,764
9. Chi phí bán hàng6885588794361,0385269905111,4617631,5361,8302,2491,7201,3711,3031,3435662,636591
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,0964,6355,8863,6825,5454,7779,0583,9943,9093,8834,9435,6275,9824,9814,7974,6906,5121,8435,7463,687
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-19,879-21,370-41,816-25,059-32,707-14,352-24,220-23,939-32,106-52,022-51,731-23,379-90,058-29,19121,29938,01638,09321,09827,6017,574
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-22,458-26,203-33,101-30,59990886728,191-24,903-36,0884,275-54,442-39,073-105,679-48,8169,96223,35520,73516,0579,8071,114
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-22,458-26,203-37,944-30,59990886729,316-24,903-36,0884,275-71,748-39,073-105,679-48,8169,96223,35520,73516,05710,7471,114
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-22,458-26,203-37,944-30,59990886729,316-24,903-36,0884,275-71,748-39,073-105,679-48,8169,96223,35520,73516,05710,7471,114

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,294,5631,256,7711,218,5481,500,5541,570,8871,582,2991,404,8411,404,6031,497,8831,535,1461,552,8681,635,7911,765,8411,867,6981,842,7151,617,8181,182,6091,318,3741,455,2591,480,202
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,10527,0842,3167,6724,2572,2261,88517,50925,9084,7624,7405,78930,69629,9234,81038,7475,5114,5714,90710,144
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11133,4011
III. Các khoản phải thu ngắn hạn401,963383,744309,884378,613436,473416,757237,732297,288364,790360,998330,141377,697483,656204,529318,639333,943156,386264,363170,07175,290
IV. Tổng hàng tồn kho835,985809,191875,0431,085,0781,102,7311,147,8911,162,1871,085,7971,100,9631,158,7181,203,9441,229,7411,220,2751,570,8281,439,1061,217,4831,009,8491,047,1531,274,4431,390,004
V. Tài sản ngắn hạn khác44,51036,75331,30329,19127,42615,4263,0354,0096,22210,66914,04222,56331,21362,41846,75927,64410,8642,2875,8384,764
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn756,609698,568699,793605,787600,563636,753521,044509,353521,601527,897563,921564,110588,909613,836639,353664,499698,364709,373715,562736,663
I. Các khoản phải thu dài hạn2,1502,1502,231805,920
II. Tài sản cố định355,414367,066377,664296,987315,314343,221274,065288,763302,631311,627334,435337,486345,962372,587399,758431,439454,153436,657439,258462,536
III. Bất động sản đầu tư5,7255,7739,1715,916
IV. Tài sản dở dang dài hạn360,179290,152275,164266,736248,815256,813207,284183,218181,314178,328186,589188,110204,052204,314201,493195,553202,219230,433230,047229,071
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,29135,57735,64536,14836,43436,71937,54537,37137,65737,94240,66638,51438,89536,93538,02137,42637,90242,28440,33845,057
VII. Lợi thế thương mại804,090
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,051,1721,955,3401,918,3412,106,3412,171,4502,219,0531,925,8841,913,9562,019,4842,063,0442,116,7892,199,9012,354,7502,481,5342,482,0682,282,3171,880,9732,027,7472,170,8212,216,865
A. Nợ phải trả1,412,8921,295,4541,227,4091,377,4651,414,1541,458,5511,166,2491,183,5571,259,9961,259,1351,315,9681,327,3321,416,6251,436,1651,384,5701,194,592820,023989,9051,149,0361,204,021
I. Nợ ngắn hạn1,251,8231,150,4831,163,7571,250,7461,311,3971,347,7441,099,7451,117,2251,203,3401,209,7531,252,2471,283,8991,416,6081,402,3281,382,7311,194,575819,685988,8511,126,4581,114,438
II. Nợ dài hạn161,069144,97163,653126,719102,757110,80766,50566,33256,65649,38263,72143,4331733,8381,839173381,05422,57889,584
B. Nguồn vốn chủ sở hữu638,280659,886690,932728,876757,296760,502759,635730,399759,488803,908800,821872,569938,1251,045,3691,097,4981,087,7251,060,9511,037,8421,021,7851,012,844
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,051,1721,955,3401,918,3412,106,3412,171,4502,219,0531,925,8841,913,9562,019,4842,063,0442,116,7892,199,9012,354,7502,481,5342,482,0682,282,3171,880,9732,027,7472,170,8212,216,865
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |