CTCP Kỹ nghệ Đô Thành (dtt)

15.95
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh197,640171,544187,367156,875157,740167,011143,492122,352126,045123,603107,49993,26363,96998,967138,81279,974112,29054,86050,96332,241
2. Các khoản giảm trừ doanh thu254398407130339737144854653526818,136
3. Doanh thu thuần (1)-(2)197,386171,146186,960156,745157,401166,938143,492122,352125,975123,154107,44593,19863,93498,699138,81171,838112,29054,86050,96332,241
4. Giá vốn hàng bán163,681144,541161,946137,718131,244140,759124,191104,128104,988102,96296,76989,09061,72291,928131,37167,921100,62847,23642,73126,095
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,70626,60525,01419,02726,15726,17919,30118,22420,98720,19310,6764,1072,2126,7717,4403,91711,6627,6248,2336,145
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2114641,82832815834437258262291,4971,9426551,2692,1523,5862,61473534
7. Chi phí tài chính2,2252,0901,3731,7871,9032,1472,0091,9851,0821,3451,6511,7441,2023,161542-6942,49034528666
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4981,9201,3401,4501,7262,0322,2851,6831,3971,5571,4031,0331,0541,7014662083320824266
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,4108,3228,0886,5217,5007,1216,2954,7934,4093,1992,6882,3232,3123,2733,2862,4691,7441,075781952
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,6075,8665,1215,2326,6927,3294,8596,2576,9248,7074,5683,8564,6354,1774,3493,0124,8363,3482,8152,342
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,67410,79012,2595,52010,1429,6406,4835,2258,8307,2031,797-2,318-3,996-3,1855321,2836,1785,4705,0862,820
12. Thu nhập khác4761142376551,930261,7123,0321,6252,9541,258925597621516
13. Chi phí khác2881507989583288192119411742037266667611436
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-284-150-722-95711-264-116541,736261,7103,0151,2052,582592249483261516
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,39010,64011,5374,56310,1539,3766,3675,27910,5667,2293,507697-2,791-6031,1241,5326,6615,4965,1012,836
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,7822,1362,3191,0991,4421,9551,3081,0802,1241,906253-1636298316862769
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại300-3001244-4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7822,1362,3191,0991,4421,9551,3081,0802,4251,605253-1648302320858769
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,6098,5049,2183,4648,7117,4215,0594,1998,1415,6243,254697-2,775-6518221,2125,8034,7265,1012,836
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,6098,5049,2183,4648,7117,4215,0594,1998,1415,6243,254697-2,775-6518221,2125,8034,7265,1012,836

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |