CTCP Kỹ nghệ Đô Thành (dtt)

16.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh207,238197,640171,544187,367156,875157,740167,011143,492122,352126,045123,603107,49993,26363,96998,967138,81279,974112,29054,86050,963
4. Giá vốn hàng bán170,818163,785144,541161,946137,718131,244140,759124,191104,128104,988102,96296,76989,09061,72291,928131,37167,921100,62847,23642,731
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,74533,60126,60525,01419,02726,15726,17919,30118,22420,98720,19310,6764,1072,2126,7717,4403,91711,6627,6248,233
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0831,2124641,82832815834437258262291,4971,9426551,2692,1523,5862,614735
7. Chi phí tài chính1,1402,2252,0901,3731,7871,9032,1472,0091,9851,0821,3451,6511,7441,2023,161542-6942,490345286
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1071,5201,9201,3401,4501,7262,0322,2851,6831,3971,5571,4031,0331,0541,70146620833208242
9. Chi phí bán hàng10,59910,4108,3228,0886,5217,5007,1216,2954,7934,4093,1992,6882,3232,3123,2733,2862,4691,7441,075781
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,9326,6515,8665,1215,2326,6927,3294,8596,2576,9248,7074,5683,8564,6354,1774,3493,0124,8363,3482,815
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,15815,52610,79012,2595,52010,1429,6406,4835,2258,8307,2031,797-2,318-3,996-3,1855321,2836,1785,4705,086
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,18315,24310,64011,5374,56310,1539,3766,3675,27910,5667,2293,507697-2,791-6031,1241,5326,6615,4965,101
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,74611,4188,5049,2183,4648,7117,4215,0594,1998,1415,6243,254697-2,775-6518221,2125,8034,7265,101
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,74611,4188,5049,2183,4648,7117,4215,0594,1998,1415,6243,254697-2,775-6518221,2125,8034,7265,101

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn106,45998,09289,46688,85276,37491,19685,22194,38370,96770,16962,74358,97342,09731,70836,03153,38462,67162,62388,57618,253
I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,41037,10627,81733,20018,61743,22222,18511,8277,9127,9148,4454,6901,5013,7083,8055,28732,13818,4399,6356,352
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,1571,1331,1361,1211,01763,9891,071
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,40724,69026,20722,03221,24918,72933,39332,85235,38133,08936,09935,79927,73515,86119,12733,12515,21628,8126,4837,181
IV. Tổng hàng tồn kho34,54035,47733,68632,14435,61928,65628,99746,27326,35427,48516,84718,17512,81311,89912,51310,04212,82011,8395,7403,478
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1038191,7561,4768895896462,275186546232309482405864,9312,4972,5152,729170
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn79,80883,34682,01377,88975,74477,21883,50483,14487,39087,82587,20188,92392,95498,83391,88186,99662,55042,68017,35413,188
I. Các khoản phải thu dài hạn265407390
II. Tài sản cố định75,97780,21877,46974,58974,00875,10878,95078,70982,82581,44482,29484,39988,04083,68382,78375,89142,83940,78912,13512,207
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7871,2803,3751,4861,9371,85911,8175,7548,80217,9431,2754,33070
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,5001,5001,5001,5001,5001,5001,1871,4611,0357889651,5001,5001,5001,500500505505
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,8303,1283,0441,7992366103,0542,1481,8331,1371,9951,7982,0901,8331,844802268117383407
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN186,267181,438171,479166,741152,118168,414168,725177,527158,356157,994149,944147,895135,051130,541127,912140,380125,221105,303105,93031,441
A. Nợ phải trả46,44947,22841,16337,47230,78644,04046,55557,28738,51135,82732,25733,32123,73119,91714,51424,43610,0974,9364,8954,509
I. Nợ ngắn hạn45,94246,72140,65636,96530,27943,53346,04856,19438,00434,02129,72130,12119,92813,8729,75219,76510,0974,9174,8484,478
II. Nợ dài hạn5075075075075075075071,0935071,8062,5363,2003,8036,0464,7624,671194731
B. Nguồn vốn chủ sở hữu139,818134,210130,316129,269121,332124,374122,170120,240119,846122,167117,687114,575111,321110,623113,398115,944115,124100,367101,03526,932
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN186,267181,438171,479166,741152,118168,414168,725177,527158,356157,994149,944147,895135,051130,541127,912140,380125,221105,303105,93031,441
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |