CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt (dus)

6.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh171,798170,087162,622119,738120,523132,700117,781113,821105,538
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1897203,3301375931,163162368
3. Doanh thu thuần (1)-(2)171,609170,087161,902116,408120,386132,107116,618113,658105,170
4. Giá vốn hàng bán181,410163,056133,954106,20499,541102,78288,70179,04076,560
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-9,8017,03227,94910,20320,84529,32527,91834,61928,610
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0111,1951,5881,9632,8483,2752,7632,9422,410
7. Chi phí tài chính390390
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng829
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,65310,62414,0529,87711,60712,52212,44516,27714,621
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-19,272-2,39715,4842,28912,08620,07818,23620,89416,009
12. Thu nhập khác3591383824982115178441,199
13. Chi phí khác283175100160200379215214
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)76-37-6289-118-26415739985
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-19,195-2,43415,4222,37811,96819,81418,39320,93316,994
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,1444781,5294,5853,6943,8384,146
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại324-324648-804
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,1444781,8534,2613,6944,4873,342
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-19,195-2,43412,2781,90110,11515,55314,69916,44613,652
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-19,195-2,43412,2781,90110,11515,55314,69916,44613,652

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |