CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội (ebs)

11.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,67521,29328,7318,6245,04231,11830,5015,9594,37131,93331,34812,1724,25229,24557,1298,9334,99429,16653,47921,760
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12520661145871589223584713626
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,55021,27328,6658,5095,04231,11830,5015,9594,37131,87531,27712,1674,16329,02357,0728,9334,94729,03053,45321,760
4. Giá vốn hàng bán2,44211,51217,4554,7632,16619,70719,0632,9851,92920,08420,1059,178-83020,09342,0915,6241,79121,78741,29620,049
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,1099,76111,2093,7472,87611,41111,4382,9742,44211,79111,1722,9894,9938,92914,9813,3093,1567,24312,1571,711
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,8436,2302,0591,8976,1541,4481,1871,5105,3071,3631,6451,0247,4861,0691,1122,3447,7293,2544652,107
7. Chi phí tài chính2,280142451151-242184722093353851225012,396911-8551,6811,0191,503-1,1571,176
-Trong đó: Chi phí lãi vay1111132191092132752461642552953243431,701359-6571,3551,4271,496-1,0221,175
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1081,691-56254-107
9. Chi phí bán hàng8625,9185,6501,4952,1154,5305,0461,8322,3504,1645,7667573,1434,6176,0911,3612,6303,9225,6451,489
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-4143,5523,4419723472,7832,242752-4313,3892,7429081,0681,9752,8496143,1372,1172,6151,038
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,2236,3783,6193,0256,5925,3276,5561,6915,4955,2164,1301,8475,8712,4948,2621,9974,0992,9555,413115
12. Thu nhập khác514191552100-10722091920
13. Chi phí khác371199-13517947
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-33131915-152902841-381920
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,1916,3913,8103,0256,5965,3276,5561,6915,4815,2164,1321,8475,9622,4948,2902,0384,0612,9745,433115
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1311,1404905391872469557217214752474824831,001181-5647051,06738
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại261
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1311,1404895391872468557217214742474824831,003181-5647051,12838
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,3215,2523,3202,4856,5954,4566,0881,6364,7594,4953,6581,6005,4802,0117,2871,8574,6252,2694,30677
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,2963,2921,4092,348-187
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,3215,2521,0242,4856,5954,4562,7961,6364,7594,4952,2491,6005,4802,0114,9391,8574,6252,2694,49277

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |