CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội (eid)

22.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,051,9421,139,9391,060,7051,029,507813,212686,411667,193617,413590,722531,170481,746380,985386,425327,031276,651239,823205,724220,250133,351
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,5478,2948,02915,28634,38319,53614,60218,31013,66014,3977,4026,1884,8684,7249095651,9251,151525
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,045,3961,131,6441,052,6761,014,221778,829666,875652,590599,103577,062516,773474,344374,797381,557322,307275,742239,258203,799219,099132,827
4. Giá vốn hàng bán750,937838,614762,985732,415562,297485,375477,947435,695417,563374,377357,623284,218295,121237,163204,171175,564151,543159,556106,739
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)294,458293,031289,691281,807216,533181,500174,643163,408159,499142,396116,72190,57986,43685,14471,57063,69452,25659,54326,087
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,14719,70315,0478,5037,0984,6753,5392,9171,5411,3351,9324401,0511,9834,3193,4251,9141,5573,298
7. Chi phí tài chính7,1848,7954,8475,7916,9546,44010,5034,07112,3725,9645,8378,2159,65011,4703,7665,6042,8966,4321,048
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,0942,2724703162,5304,0944,3034,5375,7315,8475,6756,2227,4259,4863,4014,1101,5363,355
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-855916466771,0748005373733244493741,450
9. Chi phí bán hàng123,186112,558112,646105,37181,71370,24370,71363,49662,40454,55147,67830,16128,62222,04118,19716,75115,02115,3165,455
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp105,43296,02898,13890,52670,89347,92140,74845,52437,31735,07423,27817,15717,48717,14116,83613,2669,8839,8533,327
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)77,71995,94389,75389,29865,14462,37156,75453,60649,27148,59042,23436,93631,72936,47437,09031,49826,37229,49919,556
12. Thu nhập khác35569919810,8851,0347755184152,11571957523810,19984288541
13. Chi phí khác84636277,007452791721,2344,5632,2621,2234795,3631,01711
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)271631713,877989496346-820-2,448-1,543-647-2414,836-17688540-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)77,99096,00689,92493,17566,13362,86657,10052,78646,82347,04841,58736,69436,56536,29937,17831,49826,37230,03919,556
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,72920,06918,88018,54117,02912,19511,52311,83910,60010,5449,5988,1414,9926,9266,6097,9284,6717,8635,500
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại254-809-91-393791214
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,72920,32218,07118,45016,63612,98611,73711,83910,60010,5449,5988,1414,9926,9266,6097,9284,6717,8635,500
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)61,26175,68471,85274,72549,49749,88045,36340,94736,22336,50431,98928,55331,57329,37230,56923,57021,70022,17614,056
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-221556299273183111757
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)61,48275,12871,55474,45149,31449,76945,28840,94036,22336,50431,98928,55331,57329,37230,56923,57021,70022,17614,056

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |