CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội (eid)

22.50
-0.10
(-0.44%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh65,529263,331620,872102,21045,773409,727656,32623,69366,232503,703463,24333,468103,746419,152429,75476,85666,251248,686403,13196,271
4. Giá vốn hàng bán-13,260221,271464,81278,11411,753323,573492,3608,65933,499392,919328,96812,01078,071302,509299,65052,19428,783193,930268,87073,499
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,85637,504156,00324,09627,53886,152162,30114,88927,714109,120132,94421,44213,026115,203129,07224,48116,46253,470124,67620,151
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,0622,5317,9101,6435,5219,0424,9272138,0723,4272,5969535,6918781,2676683,4121,2181,719749
7. Chi phí tài chính1,9331,9913,0422176161,0216,881276927953,8254,0672751,2891613,3578645,722738
-Trong đó: Chi phí lãi vay255910711217473905618276391661343112161530680582738
9. Chi phí bán hàng5,69524,04784,6338,812-14,24540,65880,6245,738-15,63653,29062,59812,392-33,63265,39361,30312,301-23,75635,66359,03110,454
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,77612,10133,9519,60429,55227,07533,8326,05229,57730,59830,3777,56225,07827,15227,27811,00128,9357,05422,0016,745
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,3782,54640,4497,34516,88927,30245,3083,62820,98528,99038,3143,01922,94823,66240,4032,28111,96011,53440,0563,543
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,5832,61540,4457,34717,12027,14345,3013,62519,77128,99338,8873,83023,61926,04541,2282,30212,80411,66040,0683,550
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,1062,29532,0645,79713,95220,98035,9892,94215,93823,17630,9063,10320,06420,89632,0101,8717,7179,31631,8702,869
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,8662,25432,3476,01512,73221,37136,1243,06915,15123,33431,0953,23119,62020,92232,1171,9107,5739,30031,8702,847

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn597,226781,2811,116,802689,369597,245797,410824,648573,406563,404778,072642,161456,189463,837850,991762,865464,012427,154727,201619,678396,954
I. Tiền và các khoản tương đương tiền346,994232,664270,071283,763435,968133,45141,34386,770222,438197,916101,631119,038193,464229,520151,61259,257196,910251,119168,25093,774
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,409135,294136,298119,68830,18894,610104,610218,303208,303666621212828191915
III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,657300,784512,84374,50727,386417,331400,59737,51731,636438,990298,31858,68284,642457,651317,71786,63091,081317,427287,42575,344
IV. Tổng hàng tồn kho79,086108,484192,002196,96998,762147,618270,860211,76395,035136,081229,666257,591170,647158,859278,758307,382129,930154,862153,803210,976
V. Tài sản ngắn hạn khác3,0814,0545,58714,4424,9404,4007,23719,0525,9925,07912,54020,87315,0774,94114,75710,7159,2053,77510,18116,845
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn66,40267,40566,99670,15471,22373,22471,59572,59372,89473,16575,72777,30479,66278,05976,07477,17577,74077,42278,56780,024
I. Các khoản phải thu dài hạn4747424242157342497382497382382382382382382382382382382
II. Tài sản cố định5,1095,5655,7825,8585,9236,3365,1393,5943,8154,0024,2824,5614,6544,8092,3342,4782,4622277132
III. Bất động sản đầu tư39,26040,13341,00541,87742,75043,62244,49545,36746,24047,11247,98548,85749,73050,60251,47452,34753,21954,09254,96455,837
IV. Tài sản dở dang dài hạn300
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,00920,14519,49521,33221,12822,37520,29922,09621,50321,43621,00921,43520,85722,11221,71021,77620,83121,52721,10120,686
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9761,5156721,0431,3817331,3201,0389541172,0702,0704,040154173193217139154168
VII. Lợi thế thương mại6301,2601,8892,519
TỔNG CỘNG TÀI SẢN663,628848,6861,183,798759,522668,468870,634896,242645,998636,298851,237717,887533,494543,499929,050838,939541,186504,895804,623698,244476,978
A. Nợ phải trả169,943378,508715,803294,160207,891413,721463,413226,790218,409438,606328,432174,791166,782562,050492,835226,940173,058471,281374,218184,720
I. Nợ ngắn hạn154,208377,258714,553292,863206,594412,424462,117225,510217,129437,082326,908173,057165,048559,809490,625225,065170,921469,216371,929182,094
II. Nợ dài hạn15,7351,2491,2491,2971,2971,2971,2971,2801,2801,5241,5241,7341,7342,2402,2111,8752,1362,0642,2892,626
B. Nguồn vốn chủ sở hữu493,685470,178467,995465,363460,578456,913432,829419,208417,889412,631389,455358,702376,717367,000346,104314,246331,837333,342324,026292,259
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN663,628848,6861,183,798759,522668,468870,634896,242645,998636,298851,237717,887533,494543,499929,050838,939541,186504,895804,623698,244476,978
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |