Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực (evf)

13.45
-0.10
(-0.74%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Thu nhập lãi thuần1,891,7411,444,335709,025919,202786,127713,211553,106340,726232,646239,549
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự5,501,9704,276,7793,993,6192,666,7561,771,5321,473,6661,361,5971,045,3371,014,264952,435
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-3,610,229-2,832,444-3,284,594-1,747,554-985,405-760,455-808,491-704,611-781,618-712,886
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ47,65340,2603,22316,08938,69076,56858,005151,695148,285100,528
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ65,21774,79153,319130,443138,143146,060186,601166,700154,234117,934
Chi phí hoạt động dịch vụ-17,564-34,531-50,096-114,354-99,453-69,492-128,596-15,005-5,949-17,406
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối-49,224-43,142-86,500-38,740-1,7742,6724,3361,0738564,275
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh19,40015,217-1,000121,7299,411
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư170,772-49,746315,721-78,51893,02617,43451,4108,82328,69910,497
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác86,06679,75149,959223,434242,09892,09774,04213,93272,286109,939
Thu nhập từ hoạt động khác88,30280,31150,424294,918242,74393,35074,56114,04772,400110,054
Chi phí hoạt động khác-2,236-560-465-71,484-645-1,253-519-115-114-115
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần47,16615,411102,255102,5999,8684,6207,1806,21116,56832,191
Chi phí hoạt động-280,526-153,005-297,004-327,238-248,631-303,212-361,262-213,418-89,904-97,169
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng1,933,0481,349,081796,679816,828919,404603,390386,817308,042531,165409,221
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-828,823-645,306-387,372-361,482-507,786-317,670-101,351-53,828-319,311-197,746
Tổng lợi nhuận trước thuế1,104,225703,775409,307455,346411,618285,720285,466254,214211,854211,475
Chi phí thuế TNDN-209,888-142,952-80,928-89,559-81,047-57,311-56,014-50,638-31,425-45,967
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-209,888-142,952-80,928-89,559-81,047-57,311-56,014-50,638-31,425-45,967
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp894,337560,823328,379365,787330,571228,409229,452203,576180,429165,508
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi894,337560,823328,379365,787330,571228,409229,452203,576180,429165,508

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |