CTCP Tập đoàn EverLand (evg)

5.93
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,119,1141,192,8761,090,1341,277,678968,373768,476585,252553,682495,623339,101223,526107,94632,218
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17436597612,412
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,119,1141,192,7021,089,7691,277,678968,373768,476585,252553,682494,648339,101211,114107,94632,218
4. Giá vốn hàng bán972,0831,134,0181,041,6771,240,042932,853721,409547,258509,040453,130322,394196,448101,33930,871
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)147,03158,68448,09337,63635,52047,06637,99444,64241,51716,70714,6666,6071,347
6. Doanh thu hoạt động tài chính56,92622,97311,8645,9994,324471,7421072,67310,1402,9122621
7. Chi phí tài chính24,41817,0051,079232775671,687-1,6851,2434,042523197
-Trong đó: Chi phí lãi vay24,41816,9951,079232015521,6781,3261,227906523197
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,16798171859599-345
9. Chi phí bán hàng40,6063,6146,7472,4562,1038,0603,2293,5921,711
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,34111,39511,2306,3158,12714,08010,8668,5897,3156,6205,1415,1161,170
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)126,59151,81041,88235,56029,93324,50423,95234,29833,92116,18511,9141,556178
12. Thu nhập khác1,5911,7151,61715387831119423
13. Chi phí khác4,0457,0532,9722,5712353747834106178930
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,453-5,338-1,355-2,419-148-291-772-216-617-89-7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)124,13746,47340,52733,14129,78524,21323,18034,08133,30416,09611,9071,556178
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,68112,7789,0357,3315,9474,8294,9276,9756,8723,2372,656342
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4-5357
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,67712,7269,0917,3315,9474,8294,9276,9756,8723,2372,656342
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)98,46033,74731,43525,81123,83819,38418,25227,10726,43212,8599,2511,214178
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát21,0432,33867742140412617066744
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)77,41831,40930,75825,39023,43419,25818,08227,04126,42512,8599,2511,214133

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |