CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam (fid)

1.50
0.10
(7.14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,02879522,6759,76036,3605,83513,13879530,80511,75340,73079513,4032,30121,83779552050,13851,17138,532
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,02879522,6759,76036,3605,83513,13879530,80511,75340,73079513,4032,30121,83779552050,13851,17138,532
4. Giá vốn hàng bán10,77476222,2049,56535,5035,65512,81376230,35411,51740,22776213,0572,24921,28376249,11950,07437,450
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25433471195857180325334512365033334652554335201,0191,0981,082
6. Doanh thu hoạt động tài chính6059259232211
7. Chi phí tài chính-1601,2951,2801,309-1,053-1,053
-Trong đó: Chi phí lãi vay-1601,2951,2801,309
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8622,1752,5362,165-20,9821,1621,4391,1291,5961,6001,367180230102377135922922975924
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,448-3,437-3,345-3,21821,839-981-1,114-1,097-553-773-542-147117-50177-101-4011,1501,176159
12. Thu nhập khác23201
13. Chi phí khác332034882026882022022021633102485
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-33-203-488-202-688-202-202-202-141-310-47-5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,481-3,639-3,833-3,42021,151-1,183-1,316-1,299-694-773-852-14770-50177-101-4011,1501,171159
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành889141715-29192532
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)889141715-29192532
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,481-3,639-3,833-3,42021,151-1,183-1,316-1,299-782-782-866-14753-50162-101-3721,1311,146127
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát25-352-353-3434,964-52-52-53318-53
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,506-3,287-3,480-3,07816,187-1,131-1,264-1,245-813-790-813-14753-50162-101-3721,1311,146127

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |