CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam (fid)

1.50
0.10
(7.14%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,02879522,6759,76036,36044,25856,12984,08338,336140,36282,30117,81862,000154,50694,334
Giá vốn hàng bán10,77476222,2049,56535,50343,30554,73382,86137,351139,69181,60317,00760,591150,26091,876
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV254334711958579531,3951,2229856706988111,4094,2462,458
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-3,448-3,437-3,345-3,21821,839-13,4489,244-24,6981431,030-9932672243,4634,379
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,481-3,639-3,833-3,42021,151-14,3747,950-27,309961,025-4,044582213,1123,317
Lợi nhuận sau thuế -3,481-3,639-3,833-3,42021,151-14,3747,950-27,33064979-4,05341772,5613,312
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,506-3,287-3,480-3,07816,187-13,3504,357-21,57664979-4,05341772,5613,312
Tổng tài sản ngắn hạn33,52938,29337,72535,52256,57833,52956,57830,25222,70724,65714,13963,17153,03069,312259,491
Tiền mặt2,0051,1111,40777820,7472,00520,7471,1366712,6865225166381,055840
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho247247646419,243
Tài sản dài hạn315,025317,907320,811323,752270,304315,025304,694277,901225,832228,270230,265232,327214,920214,9301,076
Tài sản cố định35,58636,55137,51538,47939,44335,58639,44343,30036,58239,63042,67945,7273141,007
Đầu tư tài chính dài hạn22,00022,00022,00022,00022,000188,640188,640187,587186,600186,600186,600
Tổng tài sản348,554356,200358,536359,274326,882348,554361,272308,153248,539252,927244,404295,498267,949284,242260,567
Tổng nợ107,494111,659110,356107,26142,117107,494105,83840,7411554,6068,82255,86328,31944,78923,675
Vốn chủ sở hữu241,060244,541248,180252,013284,766241,060255,434267,412248,384248,321235,582239,635239,631239,453236,892

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.18KKK0.04KKK0.01K0.11K0.14K1.32K1.24K0.15KK
Giá cuối kỳ1.80K1.50K2.20K1.70K9.20K1.50K1K1.30K2.40K2.10K9.69K11.50K11.50K11.50K
Giá / EPS (PE) (lần)8.51 (lần) (lần)656.52 (lần)232.26 (lần) (lần)5,884.99 (lần)172.89 (lần)22.06 (lần)14.93 (lần)7.33 (lần)9.24 (lần)76.56 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.01 (lần)0.66 (lần)0.65 (lần)1.10 (lần)1.62 (lần)0.43 (lần)1.32 (lần)0.49 (lần)0.37 (lần)0.52 (lần)0.44 (lần)0.67 (lần)12.63 (lần)403.51 (lần)
Giá sổ sách9.75K10.33K10.82K10.05K10.05K10.01K10.18K10.18K10.17K10.06K12.79K12.39K1.12K0.97K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.18 (lần)0.15 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.92 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.24 (lần)0.21 (lần)0.76 (lần)0.93 (lần)10.30 (lần)11.90 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản9.62%15.66%9.82%9.14%9.75%5.79%21.38%19.79%24.38%99.59%96.27%63.43%11.51%97.81%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản90.38%84.34%90.18%90.86%90.25%94.21%78.62%80.21%75.62%0.41%3.73%36.57%88.49%2.19%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn30.84%29.30%13.22%0.06%1.82%3.61%18.90%10.57%15.76%9.09%22.06%4.45%87.66%0.40%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu44.59%41.43%15.24%0.06%1.85%3.74%23.31%11.82%18.70%9.99%28.30%4.66%710.40%0.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn69.16%70.70%86.78%99.94%98.18%96.39%81.10%89.43%84.24%90.91%77.94%95.55%12.34%99.60%
6/ Thanh toán hiện hành31.19%53.46%74.25%14,649.68%535.32%160.27%113.08%187.26%154.75%1,096.05%440.35%1,586.84%125.36%24,330.77%
7/ Thanh toán nhanh31.19%53.46%74.25%14,649.68%529.96%157.47%112.97%187.03%154.75%1,014.78%360.71%1,375.43%125.36%24,330.77%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.87%19.60%2.79%432.90%58.32%5.92%0.92%2.25%2.36%3.55%149.03%51.74%6.35%1,200%
9/ Vòng quay Tổng tài sản12.70%15.54%27.29%15.42%55.50%33.67%6.03%23.14%54.36%36.20%134.38%132.05%10.06%2.94%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn132%99.21%277.94%168.83%569.26%582.09%28.21%116.91%222.91%36.35%139.59%208.19%87.41%3%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu18.36%21.97%31.44%15.43%56.52%34.94%7.44%25.87%64.52%39.82%172.42%138.20%81.56%2.95%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%56,555.06%33,037.65%26,573.44%94,673.44%%477.45%711.84%1,437.45%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-30.16%7.76%-25.66%0.17%0.70%-4.92%0.02%0.29%1.66%3.51%6%7.27%16.50%-28.77%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%1.21%%0.03%0.39%%%0.07%0.90%1.27%8.06%9.60%1.66%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%1.71%%0.03%0.39%%%0.07%1.07%1.40%10.34%10.05%13.45%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-31%8%-26%%1%-5%%%2%4%7%8%21%%
Tăng trưởng doanh thu-21.15%-33.25%119.33%-72.69%70.55%361.90%-71.26%-59.87%63.79%-61.11%41.68%1,780.21%3,094.74%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-406.40%-120.19%-33,812.50%-93.46%-124.15%-101,425%-97.74%-93.09%-22.68%-77.23%16.86%728.83%-1,931.71%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1.56%159.78%26,184.52%-96.63%-47.79%-84.21%97.26%-36.77%89.18%-40.53%589.76%-92.72%203,256.41%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.63%-4.48%7.66%0.03%5.41%-1.69%%0.07%1.08%68.40%13.57%1,009.54%15.55%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.52%17.24%23.99%-1.73%3.49%-17.29%10.28%-5.73%9.09%44.37%39.22%43.29%832.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |