CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam (fid)

1.30
-0.10
(-7.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.40
1.40
1.40
1.30
190,700
11.5K
0.5K
2.7x
0.1x
4% # 4%
1.1
35 Bi
25 Mi
135,230
2.4 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.30 10,400 1.40 16,900
0 1.50 34,600
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.20 (-0.30) 65.6%
DGW 44.40 (-0.35) 10.9%
HHS 10.00 (-0.60) 6.1%
VFG 43.85 (-0.15) 4.4%
SGT 8.84 (-0.66) 4.0%
PET 38.30 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.65 (-0.06) 1.6%
CLM 56.00 (0.00) 1.4%
SHN 6.40 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 1.40 0 100 100
09:40 1.30 -0.10 5,000 5,100
10:10 1.40 0 14,200 19,300
11:23 1.30 -0.10 7,400 26,700
13:10 1.30 -0.10 88,800 115,500
13:20 1.30 -0.10 15,000 130,500
13:22 1.30 -0.10 900 131,400
13:33 1.30 -0.10 9,100 140,500
14:10 1.30 -0.10 10,200 150,700
14:31 1.30 -0.10 10,000 160,700
14:48 1.30 -0.10 30,000 190,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200 (0.09) 0% 12 (0.00) 0%
2017 105 (0.15) 0% 3 (0.00) 0%
2019 155 (0.02) 0% 3 (0.00) 0%
2020 200 (0.08) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2021 200 (0.14) 0% 2.40 (0.00) 0%
2022 100 (0.04) 0% 1 (0.00) 0%
2023 100 (0.00) 0% 1 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,02879522,6759,76044,25856,12984,08338,336140,36282,30117,81862,000154,50694,334
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,481-3,639-3,833-3,420-14,3747,950-27,309961,025-4,044582213,1123,317
Lợi nhuận sau thuế -3,481-3,639-3,833-3,420-14,3747,950-27,33064979-4,05341772,5613,312
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,506-3,287-3,480-3,078-13,3504,357-21,57664979-4,05341772,5613,312
Tổng tài sản348,554356,200358,536359,274348,554361,272308,153248,539252,927244,404295,498267,949284,242260,567
Tổng nợ107,494111,659110,356107,261107,494105,83840,7411554,6068,82255,86328,31944,78923,675
Vốn chủ sở hữu241,060244,541248,180252,013241,060255,434267,412248,384248,321235,582239,635239,631239,453236,892


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |