CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam (fid)

1.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.80
1.80
1.60
61,400
11.5K
0.5K
2.7x
0.1x
4% # 4%
1.1
35 Bi
25 Mi
135,230
2.4 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 253,500 1.70 27,500
0 1.80 381,300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 60.90 (3.90) 65.6%
DGW 45.20 (0.95) 10.9%
HHS 11.05 (0.05) 6.1%
VFG 55.30 (0.40) 4.4%
SGT 15.15 (0.00) 4.0%
PET 31.35 (0.45) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.10 (-0.18) 1.6%
CLM 68.00 (0.00) 1.4%
SHN 4.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.80 0.10 100 100
09:16 1.70 0 1,500 1,600
09:35 1.70 0 14,600 16,200
09:37 1.60 -0.10 100 16,300
09:38 1.70 0 6,400 22,700
09:39 1.70 0 3,700 26,400
10:23 1.70 0 300 26,700
10:24 1.80 0.10 2,800 29,500
10:25 1.70 0 2,000 31,500
10:31 1.70 0 500 32,000
10:52 1.70 0 200 32,200
10:56 1.70 0 100 32,300
11:10 1.70 0 1,000 33,300
11:16 1.70 0 600 33,900
13:10 1.70 0 2,400 36,300
13:32 1.70 0 1,600 37,900
13:42 1.60 -0.10 100 38,000
13:49 1.60 -0.10 300 38,300
13:50 1.70 0 700 39,000
13:59 1.70 0 10,000 49,000
14:10 1.70 0 3,900 52,900
14:13 1.70 0 500 53,400
14:26 1.70 0 1,000 54,400
14:45 1.70 0 7,000 61,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200 (0.09) 0% 12 (0.00) 0%
2017 105 (0.15) 0% 3 (0.00) 0%
2019 155 (0.02) 0% 3 (0.00) 0%
2020 200 (0.08) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2021 200 (0.14) 0% 2.40 (0.00) 0%
2022 100 (0.04) 0% 1 (0.00) 0%
2023 100 (0.00) 0% 1 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV36,3605,83513,13879556,12984,08338,336140,36282,30117,81862,000154,50694,334242,540
Tổng lợi nhuận trước thuế21,151-1,183-1,316-1,29917,354-27,309961,025-4,044582213,1123,31721,711
Lợi nhuận sau thuế 21,151-1,183-1,316-1,29917,354-27,33064979-4,05341772,5613,31216,803
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,187-1,131-1,264-1,24512,547-21,57664979-4,05341772,5613,31214,548
Tổng tài sản326,882302,935302,515330,468326,882308,153248,539252,927244,404295,498267,949284,242260,567180,485
Tổng nợ42,11739,32137,71842,24942,11740,7411554,6068,82255,86328,31944,78923,67539,813
Vốn chủ sở hữu284,766263,614264,798288,219284,766267,412248,384248,321235,582239,635239,631239,453236,892140,672


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |