CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam (fid)

1.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.40
1.30
1.50
1.30
147,700
11.5K
0.5K
2.7x
0.1x
4% # 4%
1.1
35 Bi
25 Mi
135,230
2.4 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 800 1.50 216,600
1.30 226,100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.50 0.10 22,900 22,900
09:15 1.50 0.10 1,000 23,900
09:16 1.50 0.10 100 24,000
09:17 1.50 0.10 10,000 34,000
09:25 1.40 0 5,000 39,000
09:30 1.40 0 4,000 43,000
09:38 1.40 0 100 43,100
09:43 1.40 0 700 43,800
09:58 1.40 0 9,000 52,800
10:15 1.50 0.10 300 53,100
10:17 1.50 0.10 600 53,700
10:35 1.50 0.10 100 53,800
10:57 1.40 0 1,000 54,800
13:10 1.40 0 22,000 76,800
13:20 1.40 0 7,900 84,700
13:27 1.40 0 3,100 87,800
13:34 1.40 0 19,000 106,800
13:36 1.40 0 3,000 109,800
13:37 1.40 0 12,000 121,800
13:38 1.40 0 100 121,900
13:40 1.40 0 2,400 124,300
14:10 1.50 0.10 100 124,400
14:19 1.40 0 1,100 125,500
14:26 1.50 0.10 300 125,800
14:45 1.40 0 21,900 147,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200 (0.09) 0% 12 (0.00) 0%
2017 105 (0.15) 0% 3 (0.00) 0%
2019 155 (0.02) 0% 3 (0.00) 0%
2020 200 (0.08) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2021 200 (0.14) 0% 2.40 (0.00) 0%
2022 100 (0.04) 0% 1 (0.00) 0%
2023 100 (0.00) 0% 1 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,02879522,6759,76044,25856,12984,08338,336140,36282,30117,81862,000154,50694,334
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,481-3,639-3,833-3,420-14,3747,950-27,309961,025-4,044582213,1123,317
Lợi nhuận sau thuế -3,481-3,639-3,833-3,420-14,3747,950-27,33064979-4,05341772,5613,312
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,506-3,287-3,480-3,078-13,3504,357-21,57664979-4,05341772,5613,312
Tổng tài sản348,554356,200358,536359,274348,554361,272308,153248,539252,927244,404295,498267,949284,242260,567
Tổng nợ107,494111,659110,356107,261107,494105,83840,7411554,6068,82255,86328,31944,78923,675
Vốn chủ sở hữu241,060244,541248,180252,013241,060255,434267,412248,384248,321235,582239,635239,631239,453236,892


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |