CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam (fid)

1.50
0.10
(7.14%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,25856,12984,08338,336140,36282,30117,81862,000154,50694,334242,540171,1939,105285
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44,25856,12984,08338,336140,36282,30117,81862,000154,50694,334242,540171,1939,105285
4. Giá vốn hàng bán43,30554,73382,86137,351139,69181,60317,00760,591150,26091,876223,703157,4737,075
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9531,3951,2229856706988111,4094,2462,45818,83713,7202,030285
6. Doanh thu hoạt động tài chính61322111,4144,3159,0245,82060
7. Chi phí tài chính3,7245,235-1,0531,0537732
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7245,2357732
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5301,0601,370
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,738-13,08426,2438446956385441,1842,1971,8643,8752,720297367
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-13,4489,244-24,6981431,030-9932672243,4634,37922,84815,4181,793-82
12. Thu nhập khác2320115
13. Chi phí khác9251,2942,63324853,05121033511,0771,13736
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-925-1,294-2,611-47-5-3,051-210-3-351-1,062-1,137-36
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,3747,950-27,309961,025-4,044582213,1123,31721,71115,3821,793-82
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2132468534455144,9081,813291
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2132468534455144,9081,813291
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,3747,950-27,33064979-4,05341772,5613,31216,80313,5691,502-82
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,0233,593-5,7542,2551,120
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-13,3504,357-21,57664979-4,05341772,5613,31214,54812,4491,502-82

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn33,52956,57830,25222,70724,65714,13963,17153,03069,312259,491173,75782,23010,4169,489
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,00520,7471,1366712,6865225166381,05584058,8052,681528468
1. Tiền2,00520,7471,1366712,6865225166381,0558403,8052,681528468
2. Các khoản tương đương tiền55,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn17,5009,000
1. Chứng khoán kinh doanh17,5009,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,01734,14127,23720,32019,80111,10960,31851,74167,603239,39683,21050,1089,877
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,66210,62726,9378,3205,93411,04519,6004,97645,15324,34225,25722,1599,877
2. Trả trước cho người bán16,06521,51430012,00013,8686440,71846,76522,45042,05442,23227,950
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,000
6. Phải thu ngắn hạn khác22,106173,00015,721
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,710-22,106
IV. Tổng hàng tồn kho247247646419,24331,42610,955
1. Hàng tồn kho247247646419,24331,42610,955
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5061,6901,8791,7161,9222,2622,272587654123179861120
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2232411020
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,5061,6901,8791,7161,9222,2622,272587654129474511
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn315,025304,694277,901225,832228,270230,265232,327214,920214,9301,0766,72747,41080,057212
I. Các khoản phải thu dài hạn442442442
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác442442442
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định35,58639,44343,30036,58239,63042,67945,7273141,0076,4747,6135773
1. Tài sản cố định hữu hình35,58639,44343,30036,58239,63042,67945,7273141,0076,4747,6135773
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn201,395201,395201,39528,31628,316
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang201,395201,395201,39528,31628,316
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn22,000188,640188,640187,587186,600186,600186,60039,73380,000135
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh22,000188,640188,640188,640186,600186,600186,60039,73380,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn135
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,053
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác55,60163,41432,76561069253644
1. Chi phí trả trước dài hạn14338361069253644
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại55,60163,27132,382
TỔNG CỘNG TÀI SẢN348,554361,272308,153248,539252,927244,404295,498267,949284,242260,567180,485129,64090,4739,701
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả107,494105,83840,7411554,6068,82255,86328,31944,78923,67539,8135,77279,30939
I. Nợ ngắn hạn107,494105,83840,7411554,6068,82255,86328,31944,78923,67539,4595,1828,30939
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn36,92236,92236,9221,767
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,1594,1483,259584,4648,71837,8601,80934,76423,65230,9021,9897,09924
4. Người mua trả tiền trước16,81025,8959,4101,157783
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước222222324689852555144,9122,2141,21015
6. Phải trả người lao động20539161
7. Chi phí phải trả ngắn hạn67,44563,722
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9251,0255396496961,09690641918236
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn35459071,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn35459071,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu241,060255,434267,412248,384248,321235,582239,635239,631239,453236,892140,672123,86911,1649,662
I. Vốn chủ sở hữu241,060255,434267,412248,384248,321235,582239,635239,631239,453236,892140,672123,86911,1649,662
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu247,160247,160247,160247,160247,160235,400235,400235,400235,400235,400110,000100,00010,00010,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-149-149-149-149-149-149-149-149-149-149
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-35,566-22,216-20,2021,3741,3103324,3844,3804,2031,64218,16113,6131,164-338
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát29,61630,63940,60312,51110,256
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN348,554361,272308,153248,539252,927244,404295,498267,949284,242260,567180,485129,64090,4739,701
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |