CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

38.25
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,412,0046,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,6512,888,9002,900,3772,187,4091,548,8661,918,2201,477,275940,0841,017,312999,764925,197
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,9847,6331,6885,6395,27018,01720,5007,05013,3316,81712,18019,6153,01612,79219,0447,254
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,406,0216,912,6235,087,3935,701,5645,199,1054,415,2173,709,5913,806,6603,497,8413,078,8342,876,7212,880,7622,184,3941,536,0741,899,1761,470,021940,0841,017,312999,764925,197
4. Giá vốn hàng bán7,382,0166,160,9434,594,4695,075,9884,669,8213,985,5223,284,8713,411,9803,225,3022,840,9432,604,8702,652,8072,050,7901,435,1051,782,3951,369,099889,303929,471920,116846,116
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,024,005751,680492,924625,576529,284429,695424,720394,680272,539237,891271,851227,955133,603100,969116,781100,92250,78187,84279,64779,081
6. Doanh thu hoạt động tài chính153,441112,13872,93671,13654,20633,33618,18811,16417,84322,81017,43310,20611,3148,98147,26719,13238,3718,9173,8701,069
7. Chi phí tài chính66,24853,24361,45854,18833,36222,64221,40734,20731,83133,75248,46018,37217,67430,40553,19327,23327,34034,15112,7716,533
-Trong đó: Chi phí lãi vay51,09723,19228,21517,25514,45813,92916,71623,16932,01121,28015,84812,97810,77129,19036,09420,71119,44520,0549,8384,169
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng607,698297,000121,784226,194197,034146,544118,076101,36496,95271,97584,63880,03961,62551,69659,05943,69332,80439,58433,98335,614
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp93,53291,45878,98092,52667,32157,71169,13576,60246,67746,52060,63161,60130,63222,07423,98524,77813,38911,3019,1799,685
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)409,966422,117303,639323,805285,772236,136234,289193,671114,922108,45395,55578,14834,9875,77527,81124,34915,61811,72227,58428,319
12. Thu nhập khác1,6512899955,1003,2017902,27242824011010,6081,5478379687682,159876031943,800
13. Chi phí khác236595374901139857373569411,5091,1432391618927287225
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,415-3069574,6093,1913911,699355-330689,0994035989527511,233875751873,575
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)411,382421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522104,65478,55235,5856,72628,56225,58215,70512,29727,77131,894
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,2763,9321,6338,28264013,1826,70415,5162,1485,7936,53917,1372,847630179-1,2121,743146276303
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-22,635-4,737626-8861,233-2,618-492-1,98584-35752-1,375
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-5,359-8062,2607,3961,87310,5646,21213,5312,2325,7577,29015,7612,847630179-1,2121,743146276303
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)416,741422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,76497,36362,79032,7386,09628,38326,79413,96212,15127,49531,591
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát51,054116,91626,26911,99520,051
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)365,687305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,76497,36362,79032,7386,09628,38326,79413,96212,15127,49531,591

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |