CTCP Phụ tùng Máy số 1 (ft1)

41.50
1.10
(2.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh920,904909,8501,062,094778,332750,671905,987
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4131,130207449282719
3. Doanh thu thuần (1)-(2)920,492908,7201,061,887777,883750,389905,268
4. Giá vốn hàng bán760,111755,255888,890647,422633,620775,758
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)160,380153,464172,997130,461116,769129,510
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6911,3751,6101,492647213
7. Chi phí tài chính7292,6601,5582783482,502
-Trong đó: Chi phí lãi vay3642,2182062582,464
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng17,55516,86918,40712,61310,92311,945
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,60560,24359,51361,92748,87859,067
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)88,18275,06695,12957,13657,26756,209
12. Thu nhập khác29551643,7724061,472
13. Chi phí khác61171157125
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-315-20643,6154061,348
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)87,86775,04695,19360,75157,67357,556
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,43715,50019,16712,41211,75611,789
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,43715,50019,16712,41211,75611,789
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,43059,54676,02648,33845,91745,767
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)69,43059,54676,02648,33845,91745,767

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |