Công ty cổ phần Thực phẩm G.C (gcf)

25.20
0.30
(1.20%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh173,016192,605187,639149,387150,246172,621148,159118,777107,931138,185127,441110,325118,009110,809128,07176,20269,692
4. Giá vốn hàng bán115,617122,340119,22993,47297,615106,50981,03287,87871,48395,68092,21477,97888,14884,06089,51549,00044,858
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,67869,96367,45854,11948,89065,48360,44530,75336,23635,79134,57230,42728,36326,18738,21527,11622,740
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0594231,6516334,4681307166284646522832121,0263626352151,228
7. Chi phí tài chính1,1803,1273,8192,7155,7633,5274,6754,5896,6283,3845,3325,0694,7313,9023,4162,4642,190
-Trong đó: Chi phí lãi vay9583,0823,6662,5275,8951,8355,5684,5514,7374,9545,1664,9524,4843,7503,3752,3442,193
9. Chi phí bán hàng12,17712,61611,12510,68313,5569,4478,8967,0877,9967,8257,5456,6576,1957,8048,7156,2566,684
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,76412,73321,61712,93518,42420,78515,6769,23413,3839,37413,50810,38914,32410,95810,1398,9867,041
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,61641,88532,57228,41915,61531,82331,94510,4718,69415,8608,4698,5244,1393,88516,5809,6258,053
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,59041,48432,36028,51415,64431,84832,00710,4998,78315,6018,3368,6924,9294,15316,7349,99510,599
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,06031,58723,75124,14511,35722,93824,3047,4661,36812,4784,5526,0784,8762,89011,1039,8658,783
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,43132,04424,97824,18112,41424,48625,3137,8192,29812,9395,4686,6245,2563,40711,16810,0589,039

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |