CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (gdt)

18.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh112,11679,77770,67371,20486,88092,00889,00568,95088,48170,41890,11563,64197,71063,866130,640108,34091,73432,635115,084100,692
2. Các khoản giảm trừ doanh thu121104159654172306408268890666710605542-56965716529182572571
3. Doanh thu thuần (1)-(2)111,99479,67370,51470,55086,70891,70288,59768,68287,59069,75289,40463,03597,16864,435129,983108,17591,44332,553114,512100,121
4. Giá vốn hàng bán70,46144,83339,80636,70845,58152,75256,86246,27263,58048,39463,04046,25468,08541,78983,15873,09764,68523,69281,39866,876
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,53334,84030,70733,84241,12838,95131,73522,41024,01021,35926,36516,78129,08222,64646,82635,07826,7588,86133,11433,245
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3411,8782,6272,5292,7251,8802,2192,3602,5602,8182,7192,3433,3163,4634,1304,4804,2954,6564,1363,473
7. Chi phí tài chính2,6002,4683,2553,3272,9673,5582,1771,5391,4451,7463,6383,5454,4482,2251,7561,4108646309531,071
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,6951,7071,8361,8901,9162,0761,202818724758983712424515388419259235232225
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,3092,8674,6752,9774,3943,7714,3804,6504,5884,1844,5813,7254,8303,7175,1634,6453,8701,2775,0334,722
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,7924,7703,32210,75215,05014,1599,3166,8185,0747,76810,8402,4714,9267,01013,3267,7255,4202,6876,9988,505
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,17326,61222,08219,31521,44119,34318,08111,76315,46410,47910,0259,38318,19313,15630,71025,77820,8998,92324,26722,421
12. Thu nhập khác517963683881983183381356421,8995045646818949341,8044049
13. Chi phí khác2,2161,1381,82630-5953712,13443378390383384-1,4963,60138
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,165-342-1,458388168377-199135641-2354642-314-322-195-3341,530-1,7973740
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,00826,27120,62419,70421,60919,72117,88211,89816,10510,24410,0719,42517,88012,83430,51625,44322,4297,12624,30422,462
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,5435,4024,6823,9414,8013,9114,6032,3803,3022,0491,9871,8853,5952,5676,2515,0894,5371,4255,0714,492
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-198242-22345241
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,3455,6444,4593,9414,8013,9114,6032,3803,3022,0491,9871,8853,5952,5676,2965,0894,5611,4255,0724,492
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,66320,62716,16515,76316,80815,81013,2799,51912,8038,1958,0837,54014,28410,26724,22020,35517,8675,70019,23217,969
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,66320,62716,16515,76316,80815,81013,2799,51912,8038,1958,0837,54014,28410,26724,22020,35517,8675,70019,23217,969

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |