CTCP Cấp nước Gia Định (gdw)

40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh170,859165,982170,956165,465168,589168,484171,905163,794157,955163,742168,689163,707166,110160,014159,132139,798135,953126,854153,109145,449
2. Các khoản giảm trừ doanh thu965760641391375811035796731801791304574922,808224133280
3. Doanh thu thuần (1)-(2)170,764165,925170,897165,401168,450168,346171,848163,684157,597163,646168,616163,527165,931159,883158,675139,305133,145126,631152,976145,170
4. Giá vốn hàng bán97,564100,06491,730114,17891,369111,48396,507110,32285,494109,39690,086106,271100,51195,19098,34395,04177,36294,67798,11793,538
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,19965,86179,16751,22377,08156,86375,34153,36272,10354,25078,53057,25765,42064,69460,33244,26455,78331,95454,86051,632
6. Doanh thu hoạt động tài chính453155409153451173414204790175714348560200404150419214488163
7. Chi phí tài chính7888126123175167226209-23636412335125574392344444393486416
-Trong đó: Chi phí lãi vay226746736902
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng29,69036,39134,05530,88642,89130,72038,01927,17451,45430,72227,64428,81941,66638,51530,38026,39427,22621,27927,83625,888
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,06722,61022,60919,92623,59820,82721,04418,75522,55319,37221,94116,78820,13618,87418,89115,77417,27914,68519,95216,907
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,8186,92922,78644110,8685,32216,4667,428-1,0923,69629,24811,6634,0536,93111,0731,90211,252-4,1897,0748,583
12. Thu nhập khác5405025044738,8264204274115844133313002,9232891581,160529118152186
13. Chi phí khác33926452111,167244492331,44555663609513
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5074932404738,821420427390-10,583389-118672,923289-1,2871,105-135118-457-327
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,3257,42223,02691519,6895,74316,8927,818-11,6754,08529,13011,7306,9767,2209,7863,00711,117-4,0716,6178,256
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0121,5164,6752144,0671,1823,4081,594-1,9428495,9452,4221,4251,4812,2966111,3021,2821,514
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0121,5164,6752144,0671,1823,4081,594-1,9428495,9452,4221,4251,4812,2966111,3021,2821,514
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,3125,90618,35170115,6224,56113,4846,224-9,7343,23623,1859,3085,5515,7397,4902,3979,815-4,0715,3356,742
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,3125,90618,35170115,6224,56113,4846,224-9,7343,23623,1859,3085,5515,7397,4902,3979,815-4,0715,3356,742

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |