CTCP Cấp nước Gia Định (gdw)

32.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh673,264672,773654,093625,054561,366575,112519,667489,338475,455451,633423,200414,412405,098357,829319,624265,574203,064183,096
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2774447071,2593,4441,0208907461,0479201,133885625712834247405
3. Doanh thu thuần (1)-(2)672,987672,328653,387623,795557,922574,092518,777488,592475,455450,586422,280413,278404,213357,204318,912264,740202,818182,692
4. Giá vốn hàng bán403,536409,701391,246387,542363,694370,031323,328307,041302,627264,711255,578223,911204,081205,824209,487167,065143,195123,166
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)269,450262,627262,140236,253194,228204,061195,449181,551172,828185,875166,703189,368200,132151,381109,42597,67659,62359,526
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1701,2422,0271,3391,2831,6961,7701,1521,2234354663321,1914,4236,9563,1761,4522,773
7. Chi phí tài chính4147761,3591,4341,7592,4562,8383,0852,0626258522724427318743292
-Trong đó: Chi phí lãi vay7761,3591,4341,7592,4562,8383,0852,0626258522724427318743292
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng131,021138,785138,057138,898101,145123,003114,895112,090111,291128,403116,949125,406141,416104,65767,38747,56733,10538,127
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp90,21283,99880,17673,27768,78158,54152,30150,27545,96745,16939,28537,61637,08629,93225,51532,56315,61014,572
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)48,97340,30944,57623,98223,82621,75727,18517,25214,73112,11310,84926,45122,57820,94023,29320,29012,2679,599
12. Thu nhập khác2,01910,0841,6274,5309841,9295,2831,3924,2132,7914,9724,3234,0817,5272,6028254731,118
13. Chi phí khác3062488171,5001,7849185952151,9858211623,6035131731661
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,7139,8368103,030-8011,0124,6891,1772,2281,9704,8107213,5687,3542,4368254711,117
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,68750,14645,38627,01323,02522,76931,87318,43016,96014,08315,65927,17226,14628,29425,72921,11512,73910,717
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,41710,2529,4135,8184,2984,1145,9463,2671,1459912,4335,4595,4206,3324,9482,6681,682245
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại184-56-34-94
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,41710,2529,4135,8184,2984,1145,9463,2671,1459912,4335,6445,3636,2984,8532,6681,682245
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,27039,89435,97321,19518,72718,65525,92715,16315,81513,09313,22621,52820,78221,99620,87618,44711,05710,471
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,27039,89435,97321,19518,72718,65525,92715,16315,81513,09313,22621,52820,78221,99620,87618,44711,05710,471

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |