CTCP Cấp nước Gia Định (gdw)

35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35
35
35
35
0
19.8K
4.2K
8.3x
1.8x
14% # 21%
1.8
332 Bi
10 Mi
1,452
39.7 - 23.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.60 200 ATO 0
35.00 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.20 (1.70) 52.1%
POW 12.65 (0.00) 10.7%
PGV 23.95 (-0.05) 7.9%
VSH 43.20 (0.00) 4.6%
IDC 45.20 (-0.50) 4.5%
BWE 43.50 (0.70) 4.3%
DTK 11.40 (0.00) 3.1%
TDM 57.60 (0.30) 2.3%
GEG 14.30 (0.05) 2.0%
NT2 24.20 (0.10) 1.9%
CHP 28.30 (0.30) 1.9%
TMP 49.00 (0.00) 1.8%
PPC 9.90 (-0.06) 1.6%
SHP 34.15 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 457.80 (0.48) 0% 0 (0.02) 0%
2018 482.42 (0.49) 0% 15.01 (0.02) 0%
2019 493.72 (0.52) 0% 15.90 (0.03) 0%
2020 520.57 (0.58) 0% 0 (0.02) 0%
2021 610.04 (0.56) 0% 0 (0.02) 0%
2022 560.19 (0.63) 0% 0 (0.02) 0%
2023 639.08 (0.16) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV170,859165,982170,956165,465673,264672,773654,093625,054561,366575,112519,667489,338475,455451,633
Tổng lợi nhuận trước thuế19,3257,42223,02691550,68750,14645,38627,01323,02522,76931,87318,43016,96014,083
Lợi nhuận sau thuế 15,3125,90618,35170140,27039,89435,97321,19518,72718,65525,92715,16315,81513,093
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,3125,90618,35170140,27039,89435,97321,19518,72718,65525,92715,16315,81513,093
Tổng tài sản340,605313,678335,838297,019340,605294,385306,419297,936265,721343,177306,454275,951282,135228,712
Tổng nợ152,992141,377169,443108,047152,992106,113130,830116,17994,802175,125142,611124,549135,20287,180
Vốn chủ sở hữu187,613172,301166,395188,972187,613188,272175,589181,757170,919168,051163,843151,402146,933141,531


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |