CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

13.50
0.45
(3.45%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh713,621711,479936,3963,166,7094,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,291,6531,079,2561,108,271892,755994,275726,236416,012562,629457,455449,895416,758
2. Các khoản giảm trừ doanh thu587351,01975131077381,674
3. Doanh thu thuần (1)-(2)713,621710,892936,3963,166,6744,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,290,6341,079,2561,108,271892,679994,275726,236416,012562,616457,347449,156415,084
4. Giá vốn hàng bán538,494564,702875,3122,671,5003,395,8582,820,9032,158,8961,877,8581,816,5451,021,119884,632925,010772,158839,973592,536342,658468,199401,644400,198371,188
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)175,127146,19061,084495,174754,463635,842379,459375,773353,414269,515194,624183,262120,521154,303133,69973,35494,41755,70348,95843,896
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,59870,674110,199445,63385,09262,20533,61948,37120,78121,24027,2838,7928,48432,43248,08724,44913,02222,30428,4588,023
7. Chi phí tài chính21,39943,55762,412236,15262,96246,99339,82253,10326,98450,15344,39625,16026,90248,48320,3985,3204,35912,27721,2382,998
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,6432,1389,41920,95416,23014,75619,91318,93313,86411,56512,27520,75724,73026,81112,2102,7641,9923,0571,0461,488
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-43-49-51-41-32,337-21,762-5,344-735-2,804
9. Chi phí bán hàng5,1125,8794,76961,437155,965122,82487,09273,75483,46936,17425,65122,09215,72221,49112,50310,70615,14213,28911,45211,566
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp137,529168,979155,116184,319156,289110,66684,89892,80189,05381,92167,57577,56580,12982,05260,08932,48118,97414,19312,16511,681
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)60,642-1,599-51,065458,858432,001395,802195,922204,486174,689122,50784,28467,2376,25233,97485,99249,29668,96338,24932,56125,675
12. Thu nhập khác15,31874,990108,4774,2518,3213,09224,6655,89412,24711,8794,48836,359148,14214,0321,8973,8202,6771,1711,388984
13. Chi phí khác19,00020,1367,3854,2086,9863,6789,6823,4642,2398,2601,74337,36863,6111,6038162,8551,532622951,002
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,68254,855101,092431,336-58614,9822,43010,0083,6192,746-1,01084,53112,4291,0819651,1455491,293-19
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,96053,25650,027458,901433,337395,216210,904206,915184,697126,12587,03066,22790,78346,40387,07350,26270,10838,79833,85425,656
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,46525,58822,17584,574110,36790,17750,14843,97341,20030,75918,52218,10136,08315,91620,43313,50713,8698,0377,2072,612
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,14537-1,02912,934-7,664-4,238238-225-2327-6671,121906-491
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,32025,62521,14697,508102,70385,93950,38643,74741,17730,78618,51618,16937,20416,82219,94213,50713,8698,0377,2072,612
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,64027,63128,881361,393330,633309,277160,518163,168143,52095,34068,51448,05953,57929,58167,13036,75456,23930,76126,64623,044
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,2601,564427-366340453-22201114,3561,282-3,812-12,931-6,312
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,38026,06728,455361,759330,293308,824160,539163,148143,50980,98367,23251,87166,51035,89367,13036,75456,23930,76126,64623,044

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |