CTCP Vàng Lào Cai (glc)

6
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính579573599508912
-Trong đó: Chi phí lãi vay579573599508912
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1393,0933,4623,6103,2813,4884,048
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,718-3,666-4,061-4,117-4,193-3,488-4,048
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,723-3,666-4,162-4,117-4,193-3,458-4,018
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,723-3,666-4,162-4,117-4,193-3,458-4,018
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,723-3,666-4,162-4,117-4,193-3,458-4,018

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |