CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu (glt)

25.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh188,489105,271658,789147,829121,481122,298162,713241,998168,047219,367134,073158,175142,176202,888211,263283,085233,54978,563
2. Các khoản giảm trừ doanh thu196328666848817638449157190332119
3. Doanh thu thuần (1)-(2)188,489105,271658,771147,766121,481122,269162,647241,930168,042219,279133,898158,137142,132202,879211,106282,895233,21778,443
4. Giá vốn hàng bán149,97871,112598,217100,85170,72877,387102,646167,052102,806145,46181,338104,56597,120138,377142,863189,318158,47354,610
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,51134,15960,55446,91550,75244,88260,00174,87865,23773,81952,55953,57245,01264,50268,24393,57774,74423,834
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9007,24860,9881,8502,0832,4552,1173,4243,9694,5286,47935,3104,0242,9856,7922,011224118
7. Chi phí tài chính1,9315711,066971558518379-3341,4491,5353,7598729582,0353,04312,6553,0321,049
-Trong đó: Chi phí lãi vay564240793518342421318-3381,3191,2913405656719361,3166,0291,203906
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,0787,5175,4484673,72828
9. Chi phí bán hàng19,59314,84816,20616,36215,20616,84218,60920,50418,40719,30118,05714,61113,90616,65318,10121,64513,699
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,27812,67923,40513,50211,93911,34212,44812,29013,18913,64612,74013,88112,54411,42710,7907,5605,79510,417
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,60913,30780,86517,93125,13318,63430,68345,84236,16143,86624,48366,59729,14642,82143,56757,45652,46912,485
12. Thu nhập khác2433110818,36056842859820984261556407910172873210
13. Chi phí khác1781847959,220169165189145771871764,14720116817670924
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-153147-6889,140-113-157239453132-10385-3,591206741-4-622910
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,45613,45580,17727,07125,01918,47730,92246,29436,29343,76324,56863,00629,35243,56243,56356,83452,47812,495
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2312,83015,2924,4604,0473,6916,0449,2568,1099,1886,02719,3414,3045,7748,5717,1067,6983,457
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2-5465-3-751-1218332-20722162-184243-258-10
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2342,82515,7574,4574,0403,7436,0329,2758,1429,1905,81919,3634,3045,9368,3877,3487,4403,447
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,22210,63064,42022,61420,97914,73524,89037,02028,15134,57318,74943,64425,04737,62635,17649,48645,0389,048
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3982934,0501481,764892,2402,6671,6597,0752,8483,8741,0363,8723,2361,7222,391
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,82410,33760,37022,46619,21514,64622,65034,35226,49227,49815,90139,77024,01133,75431,94047,76442,6479,048

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |