Công ty Cổ phần Enteco Việt Nam (gma)

57
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,680,8962,811,8062,765,2021,863,152103,207113,728117,933111,146
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,680,8962,811,8062,765,2021,863,152103,207113,728117,933111,146
4. Giá vốn hàng bán3,404,0082,573,1062,546,6461,739,39690,197106,641108,841101,380
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)276,888238,700218,557123,75613,0107,0879,0929,767
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7672,93937711,5461836330161
7. Chi phí tài chính60,42252,85358,44517,5351,9444,3594,8563,386
-Trong đó: Chi phí lãi vay46,14752,21457,75617,4421,9444,3504,5723,057
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,157-8793,2643,208
9. Chi phí bán hàng106,45384,36791,79259,1673277831,3421,169
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp107,28987,38772,97539,8985,0801,5091,6011,690
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,64816,154-1,01421,9105,6778001,5943,582
12. Thu nhập khác17,3177,6101,3978,1761,5887,8403,6576,492
13. Chi phí khác1,4972,839646439514,0391635,235
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,8204,7711,3337,5336373,8023,4941,257
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,46820,92631829,4436,3154,6015,0884,839
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,5158,0135,49111,4328897401,018982
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,210-2,183-5,457-8,648
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,3055,830332,7838897401,018982
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,16315,09628526,6605,4263,8614,0703,857
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát415850-4,8101,900
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,74814,2465,09524,7605,4263,8614,0703,857

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |