CTCP Gemadept (gmd)

75.90
-0.90
(-1.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,614,3921,560,4961,493,7321,276,9461,411,7561,264,1151,150,8981,005,5401,033,812997,918912,174901,9711,065,888991,937977,930879,8581,038,090728,708751,661687,470
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,614,3921,560,4961,493,7321,276,9461,411,7561,264,1151,150,8981,005,5401,033,812997,918912,174901,9711,065,888991,937977,930879,8581,038,090728,708751,661687,470
4. Giá vốn hàng bán848,835894,254771,750715,314782,735682,781640,382564,654608,161533,171452,758475,389611,483589,537541,967527,699734,968465,246432,373428,491
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)765,556666,242721,982561,632629,021581,334510,517440,885425,651464,747459,416426,582454,404402,401435,963352,160303,122263,461319,288258,980
6. Doanh thu hoạt động tài chính86,23049,48662,32329,19429,2794,63229,925353,81124,22132,8721,863,10920,8418,2617,4554,3164,2155,8703,3598,91321,627
7. Chi phí tài chính-15,55774,83623,63928,58515,73549,66245,82538,98425,06251,06453,26439,76126,61861,52457,29732,28812,80823,18544,76327,500
-Trong đó: Chi phí lãi vay34,35623,82022,41227,35532,94534,36736,33735,83437,83941,64519,01036,50035,54232,97332,42229,82029,41630,71529,84229,303
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh389,180297,008242,908227,134312,574221,807183,29097,955139,21652,23258,91121,37970,433109,420101,108125,50381,78567,87468,05124,666
9. Chi phí bán hàng193,884120,68182,00786,24754,14473,53677,36542,16428,55314,39242,44829,66635,97935,42434,82239,38840,92248,19639,32934,322
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp160,727198,392120,576125,417216,170108,523137,028107,330247,44287,470113,63796,861154,24485,40785,03270,99674,08683,43171,71165,798
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)901,912618,826800,990577,711684,824576,053463,514704,173288,031396,9252,172,087302,513316,257336,921364,235339,206262,961179,882240,449177,653
12. Thu nhập khác18,06915,8644,7345,912123,8815,645128,1864,49223,2807,59315,1187,1359,1131,8197,45011,88115,3587,39411,65416,059
13. Chi phí khác185,977123,221128,263535457,57881,04671,93070257,9746,7243,0481,26573,9572,2431,56384447,03873055,8781,691
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-167,909-107,357-123,5305,377-333,696-75,40156,2563,790-34,69586912,0705,869-64,843-4245,88711,037-31,6796,664-44,22414,369
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)734,003511,469677,461583,089351,128500,652519,770707,962253,336397,7942,184,158308,382251,414336,497370,122350,244231,282186,546196,225192,022
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành75,04386,033106,73661,38646,63057,77872,54859,54065,03464,472469,65955,59251,01251,16437,78730,15433,58723,56828,66920,597
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,015-7,001-33,388-5,960-51,052-5,5072,130-7,568-3,238-5,131-2,713-2,052-15,147-2,151-2,487934-11,005381-10,739-411
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)74,02979,03273,34855,426-4,42152,27174,67851,97261,79659,341466,94653,54035,86549,01335,30031,08822,58223,95017,92920,186
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)659,975432,437604,113527,663355,549448,381445,093655,990191,540338,4521,717,212254,842215,549287,484334,822319,155208,699162,597178,296171,835
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát146,539117,228158,851124,688120,925113,333114,73696,57576,70584,31066,81252,66826,78743,60346,15945,42419,05536,14336,73724,731
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)513,436315,209445,262402,975234,624335,047330,357559,415114,835254,1421,650,400202,174188,762243,881288,663273,732189,644126,454141,559147,104

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |