Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị (gmh)

8.46
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,75025,10337,37820,34721,84326,97424,10315,14121,86725,03332,63634,02937,91234,64642,00636,74329,98641,71855,82137,719
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20,75025,10337,37820,34721,84326,97424,10315,14121,86725,03332,63634,02937,91234,64642,00636,74329,98641,71855,82137,719
4. Giá vốn hàng bán13,91517,58328,42916,32416,56121,89020,88313,03816,65319,59226,00927,43927,73725,88130,92828,06722,24231,24241,03029,713
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,8357,5208,9494,0235,2835,0843,2202,1035,2145,4416,6276,58910,1758,76511,0788,6767,74410,47614,7918,006
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6572,4532,2292,0931,8501,9241,6241,8431,8872,2602,1793,0302,2982,2111,9082,6552,6241071,192367
7. Chi phí tài chính114310317129609414029650825143
-Trong đó: Chi phí lãi vay43103171296094140650825
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,6011,7381,9071,6111,6291,7271,7132,1191,9051,4832,8911,9332,6611,7581,4671,1941,2191,1081,7651,541
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,8341,4011,7111,8292,7641,6211,6191,1091,9911,4002,1471,5772,3271,8662,3741,6275141,9661,9701,597
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,0566,8337,5172,6662,7093,5891,4837183,1454,7243,6286,0817,4857,3479,0958,5028,6357,48412,1055,236
12. Thu nhập khác141-136136451
13. Chi phí khác1271401371263410682476338353542143-13216230810388
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-127-140-123-126-34-106-82-476-338-35-35-42-14-3-5-25-30845-103-87
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,9306,6937,3942,5402,6753,4821,4002422,8074,6893,5936,0397,4717,3449,0918,4778,3277,53012,0025,149
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2111,3671,5065335427182971446629207151,2021,4201,4571,8281,709-2061,5062,4001,030
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2111,3671,5065335427182971446629207151,2021,4201,4571,8281,709-2061,5062,4001,030
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,7195,3265,8872,0072,1332,7651,104992,1453,7692,8784,8376,0515,8877,2626,7688,5336,0249,6024,119
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,7195,3265,8872,0072,1332,7651,104992,1453,7692,8784,8376,0515,8877,2626,7688,5336,0249,6024,119

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |