| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 20,750 | 25,103 | 37,378 | 20,347 | 21,843 | 26,974 | 24,103 | 15,141 | 21,867 | 25,033 | 32,636 | 34,029 | 37,912 | 34,646 | 42,006 | 36,743 | 29,986 | 41,718 | 55,821 | 37,719 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 20,750 | 25,103 | 37,378 | 20,347 | 21,843 | 26,974 | 24,103 | 15,141 | 21,867 | 25,033 | 32,636 | 34,029 | 37,912 | 34,646 | 42,006 | 36,743 | 29,986 | 41,718 | 55,821 | 37,719 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 13,915 | 17,583 | 28,429 | 16,324 | 16,561 | 21,890 | 20,883 | 13,038 | 16,653 | 19,592 | 26,009 | 27,439 | 27,737 | 25,881 | 30,928 | 28,067 | 22,242 | 31,242 | 41,030 | 29,713 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 6,835 | 7,520 | 8,949 | 4,023 | 5,283 | 5,084 | 3,220 | 2,103 | 5,214 | 5,441 | 6,627 | 6,589 | 10,175 | 8,765 | 11,078 | 8,676 | 7,744 | 10,476 | 14,791 | 8,006 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,657 | 2,453 | 2,229 | 2,093 | 1,850 | 1,924 | 1,624 | 1,843 | 1,887 | 2,260 | 2,179 | 3,030 | 2,298 | 2,211 | 1,908 | 2,655 | 2,624 | 107 | 1,192 | 367 |
| 7. Chi phí tài chính | 1 | 1 | 43 | 10 | 31 | 71 | 29 | 60 | 94 | 140 | 29 | 6 | 50 | 8 | 25 | 143 | ||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 43 | 10 | 31 | 71 | 29 | 60 | 94 | 140 | 6 | 50 | 8 | 25 | ||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 1,601 | 1,738 | 1,907 | 1,611 | 1,629 | 1,727 | 1,713 | 2,119 | 1,905 | 1,483 | 2,891 | 1,933 | 2,661 | 1,758 | 1,467 | 1,194 | 1,219 | 1,108 | 1,765 | 1,541 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,834 | 1,401 | 1,711 | 1,829 | 2,764 | 1,621 | 1,619 | 1,109 | 1,991 | 1,400 | 2,147 | 1,577 | 2,327 | 1,866 | 2,374 | 1,627 | 514 | 1,966 | 1,970 | 1,597 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 6,056 | 6,833 | 7,517 | 2,666 | 2,709 | 3,589 | 1,483 | 718 | 3,145 | 4,724 | 3,628 | 6,081 | 7,485 | 7,347 | 9,095 | 8,502 | 8,635 | 7,484 | 12,105 | 5,236 |
| 12. Thu nhập khác | 14 | 1 | -136 | 136 | 45 | 1 | ||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 127 | 140 | 137 | 126 | 34 | 106 | 82 | 476 | 338 | 35 | 35 | 42 | 14 | 3 | -132 | 162 | 308 | 103 | 88 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -127 | -140 | -123 | -126 | -34 | -106 | -82 | -476 | -338 | -35 | -35 | -42 | -14 | -3 | -5 | -25 | -308 | 45 | -103 | -87 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 5,930 | 6,693 | 7,394 | 2,540 | 2,675 | 3,482 | 1,400 | 242 | 2,807 | 4,689 | 3,593 | 6,039 | 7,471 | 7,344 | 9,091 | 8,477 | 8,327 | 7,530 | 12,002 | 5,149 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,211 | 1,367 | 1,506 | 533 | 542 | 718 | 297 | 144 | 662 | 920 | 715 | 1,202 | 1,420 | 1,457 | 1,828 | 1,709 | -206 | 1,506 | 2,400 | 1,030 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,211 | 1,367 | 1,506 | 533 | 542 | 718 | 297 | 144 | 662 | 920 | 715 | 1,202 | 1,420 | 1,457 | 1,828 | 1,709 | -206 | 1,506 | 2,400 | 1,030 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 4,719 | 5,326 | 5,887 | 2,007 | 2,133 | 2,765 | 1,104 | 99 | 2,145 | 3,769 | 2,878 | 4,837 | 6,051 | 5,887 | 7,262 | 6,768 | 8,533 | 6,024 | 9,602 | 4,119 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 4,719 | 5,326 | 5,887 | 2,007 | 2,133 | 2,765 | 1,104 | 99 | 2,145 | 3,769 | 2,878 | 4,837 | 6,051 | 5,887 | 7,262 | 6,768 | 8,533 | 6,024 | 9,602 | 4,119 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 177,160 | 172,637 | 166,011 | 164,796 | 161,273 | 168,039 | 156,129 | 165,246 | 168,087 | 175,193 | 165,033 | 173,545 | 165,266 | 174,815 | 165,751 | 183,919 | 168,355 | 160,247 | 156,358 | 130,984 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,971 | 4,403 | 4,294 | 8,818 | 6,430 | 8,648 | 3,959 | 9,899 | 10,921 | 6,285 | 4,686 | 10,223 | 5,505 | 7,946 | 5,803 | 16,782 | 11,384 | 9,106 | 6,154 | 11,717 |
| 1. Tiền | 3,971 | 4,403 | 4,294 | 8,818 | 6,430 | 8,648 | 3,959 | 9,899 | 10,921 | 6,285 | 4,686 | 10,223 | 5,505 | 7,946 | 5,803 | 16,782 | 11,384 | 9,106 | 6,154 | 11,717 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 129,413 | 121,413 | 111,635 | 97,535 | 92,403 | 94,939 | 87,423 | 83,935 | 83,935 | 92,935 | 87,935 | 89,435 | 93,435 | 103,435 | 99,435 | 102,435 | 98,000 | 85,000 | 85,000 | 30,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | 3,435 | ||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 125,978 | 117,978 | 108,200 | 94,100 | 88,968 | 91,504 | 83,988 | 80,500 | 80,500 | 89,500 | 84,500 | 86,000 | 90,000 | 100,000 | 96,000 | 99,000 | 98,000 | 85,000 | 85,000 | 30,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 17,165 | 20,251 | 22,833 | 20,313 | 21,265 | 19,900 | 16,931 | 16,568 | 15,867 | 20,051 | 19,356 | 22,761 | 18,372 | 18,387 | 14,386 | 14,316 | 9,719 | 19,507 | 14,859 | 31,976 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 13,532 | 15,402 | 18,425 | 17,788 | 20,162 | 18,740 | 17,261 | 13,757 | 14,623 | 15,708 | 19,082 | 17,913 | 18,479 | 16,909 | 12,920 | 12,655 | 10,792 | 17,258 | 16,127 | 16,099 |
| 2. Trả trước cho người bán | 998 | 474 | 721 | 120 | 180 | 215 | 267 | 165 | 131 | 2,392 | 388 | 3,483 | 68 | 1,119 | 1,521 | 743 | 149 | 3,803 | 190 | 7,031 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 8,000 | |||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 4,240 | 5,978 | 5,290 | 3,975 | 2,503 | 2,524 | 980 | 4,224 | 2,659 | 3,354 | 1,289 | 2,774 | 1,234 | 1,687 | 1,274 | 2,215 | 76 | 1,135 | 1,231 | 3,535 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,605 | -1,603 | -1,603 | -1,570 | -1,580 | -1,578 | -1,578 | -1,578 | -1,546 | -1,403 | -1,403 | -1,409 | -1,409 | -1,329 | -1,329 | -1,297 | -1,297 | -2,689 | -2,689 | -2,689 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 26,298 | 26,208 | 26,807 | 37,894 | 40,639 | 44,246 | 47,460 | 54,337 | 55,999 | 55,511 | 52,273 | 50,263 | 47,793 | 44,870 | 45,670 | 50,301 | 49,063 | 46,245 | 50,001 | 56,836 |
| 1. Hàng tồn kho | 28,005 | 28,171 | 28,770 | 39,879 | 42,119 | 45,852 | 49,213 | 55,451 | 56,295 | 55,813 | 52,574 | 50,566 | 48,096 | 45,185 | 45,985 | 50,642 | 49,404 | 47,355 | 50,457 | 57,292 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,707 | -1,963 | -1,963 | -1,985 | -1,480 | -1,607 | -1,753 | -1,114 | -295 | -301 | -301 | -303 | -303 | -315 | -315 | -341 | -341 | -1,110 | -456 | -456 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 312 | 362 | 442 | 236 | 536 | 307 | 356 | 508 | 1,365 | 411 | 782 | 863 | 162 | 177 | 457 | 85 | 188 | 388 | 345 | 455 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 312 | 362 | 442 | 236 | 536 | 307 | 356 | 508 | 1,365 | 411 | 782 | 863 | 162 | 177 | 457 | 85 | 188 | 388 | 339 | 453 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 6 | 2 | ||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 21,679 | 22,389 | 23,210 | 24,352 | 25,374 | 26,566 | 27,928 | 29,433 | 30,496 | 32,468 | 33,395 | 33,312 | 35,157 | 35,709 | 36,655 | 36,639 | 41,946 | 39,090 | 40,677 | 41,410 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 20,303 | 21,366 | 22,429 | 23,505 | 24,605 | 25,820 | 27,069 | 28,340 | 29,615 | 30,891 | 31,998 | 31,800 | 33,044 | 34,237 | 35,381 | 35,232 | 36,682 | 37,724 | 39,074 | 39,786 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 20,303 | 21,366 | 22,429 | 23,505 | 24,605 | 25,820 | 27,069 | 28,340 | 29,615 | 30,891 | 31,998 | 31,800 | 33,044 | 34,237 | 35,381 | 35,232 | 36,682 | 37,724 | 39,074 | 39,786 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 390 | 390 | 390 | 390 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 362 | 355 | 355 | 355 | 355 | 451 | 451 | 355 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 390 | 390 | 390 | 390 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 362 | 355 | 355 | 355 | 355 | 451 | 451 | 355 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 3,435 | |||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 3,435 | |||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 986 | 632 | 391 | 457 | 413 | 390 | 503 | 738 | 525 | 1,222 | 1,042 | 1,157 | 1,751 | 1,117 | 919 | 1,052 | 1,474 | 915 | 1,152 | 1,268 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 986 | 632 | 391 | 457 | 413 | 390 | 503 | 738 | 525 | 1,222 | 1,042 | 1,157 | 1,751 | 1,117 | 919 | 1,052 | 1,474 | 915 | 1,152 | 1,268 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 198,839 | 195,025 | 189,221 | 189,148 | 186,647 | 194,604 | 184,057 | 194,680 | 198,583 | 207,661 | 198,428 | 206,857 | 200,424 | 210,524 | 202,406 | 220,558 | 210,301 | 199,337 | 197,035 | 172,393 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 8,855 | 9,760 | 9,283 | 9,322 | 8,591 | 18,808 | 10,990 | 6,217 | 10,001 | 21,516 | 16,051 | 19,108 | 16,224 | 16,579 | 14,349 | 13,362 | 9,857 | 18,238 | 21,385 | 6,278 |
| I. Nợ ngắn hạn | 8,855 | 9,760 | 9,283 | 9,322 | 8,591 | 18,808 | 10,990 | 6,217 | 10,001 | 21,516 | 16,051 | 19,108 | 16,224 | 16,579 | 14,349 | 13,362 | 9,857 | 18,238 | 21,385 | 6,278 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1 | 4,041 | 6,754 | 2,682 | 1,803 | 7,548 | 8,127 | 1,500 | 4,062 | 7,700 | ||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,353 | 1,290 | 2,222 | 2,012 | 1,570 | 5,157 | 3,648 | 1,616 | 3,412 | 3,914 | 6,743 | 4,466 | 5,393 | 2,909 | 2,882 | 1,834 | 1,189 | 3,423 | 2,700 | 1,798 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 498 | 106 | 309 | 156 | 1,237 | 1,001 | 490 | 733 | 151 | 362 | 471 | 280 | 215 | 753 | 600 | 617 | 176 | 331 | 434 | 423 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,116 | 5,861 | 4,289 | 930 | 1,985 | 2,846 | 1,183 | 441 | 2,166 | 5,338 | 4,159 | 1,800 | 4,966 | 7,461 | 4,525 | 2,048 | 3,473 | 10,276 | 6,571 | 2,517 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,112 | 1,706 | 1,704 | 1,455 | 2,256 | 2,057 | 1,797 | 848 | 3,367 | 3,452 | 3,792 | 3,759 | 4,797 | 4,563 | 3,976 | 3,857 | 3,804 | 3,334 | 3,130 | 695 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 78 | 78 | 78 | 74 | 74 | 379 | 145 | 163 | 163 | 191 | 125 | 125 | 180 | 352 | ||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 543 | |||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 403 | 418 | 381 | 428 | 605 | 599 | 461 | 423 | 434 | 409 | 393 | 343 | 307 | 414 | 382 | 386 | 500 | 510 | 484 | 478 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 295 | 300 | 300 | 300 | 321 | 321 | 351 | 351 | 325 | 328 | 329 | 333 | 355 | 355 | 358 | 380 | 363 | 364 | 366 | 367 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 189,984 | 185,265 | 179,939 | 179,826 | 178,056 | 175,797 | 173,067 | 188,463 | 188,582 | 186,146 | 182,376 | 187,749 | 184,200 | 193,944 | 188,058 | 207,195 | 200,444 | 181,099 | 175,650 | 166,115 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 189,984 | 185,265 | 179,939 | 179,826 | 178,056 | 175,797 | 173,067 | 188,463 | 188,582 | 186,146 | 182,376 | 187,749 | 184,200 | 193,944 | 188,058 | 207,195 | 200,444 | 181,099 | 175,605 | 166,004 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 160,000 | 160,000 | 160,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | 5,812 | |||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 678 | 678 | 678 | 678 | 643 | 643 | 678 | 678 | 678 | 678 | 678 | 678 | 678 | 678 | 678 | 678 | 678 | 678 | 678 | 678 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 | 371 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 18,123 | 13,404 | 8,078 | 7,965 | 6,230 | 3,970 | 1,206 | 16,602 | 16,721 | 14,285 | 10,515 | 15,888 | 12,339 | 22,083 | 16,197 | 35,334 | 28,583 | 20,050 | 14,556 | 4,955 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 45 | 112 | ||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 45 | 112 | ||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 198,839 | 195,025 | 189,221 | 189,148 | 186,647 | 194,604 | 184,057 | 194,680 | 198,583 | 207,661 | 198,428 | 206,857 | 200,424 | 210,524 | 202,406 | 220,558 | 210,301 | 199,337 | 197,035 | 172,393 |