CTCP Tập đoàn Hapaco (hap)

7.75
-0.03
(-0.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh133,458145,161154,648130,662145,244105,40593,32970,70172,17885,99967,09374,526157,468164,888167,076135,980146,230142,230121,80187,658
2. Các khoản giảm trừ doanh thu111211211137
3. Doanh thu thuần (1)-(2)133,457145,160154,648130,662145,244105,40593,32970,70172,17885,99967,09374,526157,467164,866167,075135,980146,019142,229121,76487,658
4. Giá vốn hàng bán115,330121,417129,160112,844118,25885,43480,62464,07661,82374,97057,75863,958110,246112,279123,740111,842110,781114,903102,92975,062
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,12823,74325,48817,81926,98619,97112,7056,62510,35611,0299,33510,56847,22152,58843,33524,13735,23827,32618,83412,596
6. Doanh thu hoạt động tài chính6871,2211,2351,0089497445,5021,86213,2584,5764,229987118,2728607,7204907401,20711,267503
7. Chi phí tài chính124,1639901,8189574,4951,255-5,250-3,954-6,030-1,282-6,5731,56945,3961,8301,9831794101,4791,069315
-Trong đó: Chi phí lãi vay2557061,2479111,432618-711293491753123611,8551,8281,8621164251,869297268
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,673-3,9462,4431,6437,0071,3191,237-233348407-4,1204,120
9. Chi phí bán hàng3,7364,1033,6063,9103,7703,6603,7652,8153,1913,5832,6482,9366,3729,0298,0876,1927,8096,7125,7734,681
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,60014,56925,44622,59811,85229,67618,1338,35122,8178,44413,1645,737144,39024,68621,8666,4036,5726,1189,2756,114
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-124,6855,303-4,147-8,63910,490-17,8224,0022,91810,6436,1805,5621,079-30,66517,90319,11911,85421,53614,6319,8656,109
12. Thu nhập khác9563471498820,5177339779316014-12847
13. Chi phí khác135685237626211,0441644011,345147408096055452553114
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)821-651-166-5836619,473-91-401-1,344-147-40-412187-38514-26-2546-14
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-123,8644,652-4,313-8,69710,8561,6513,9112,5179,2986,1805,4151,039-31,07718,09018,73411,86821,51014,6079,9116,094
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,6281,8781,4848872,7491,3841,0033861,003999579744-753,6194,3612,9353,7153,5722,275587
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,752-526-526
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,3811,8789583612,7491,3841,0033861,003999579744-753,6194,3612,9353,7153,5722,275587
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-128,2442,774-5,271-9,0588,1072672,9082,1318,2965,1814,836294-31,00214,47114,3738,93317,79511,0357,6365,507
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-424-381-530-3541,50334121-151181126146151-2,8411,9851,724557881250282212
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-127,8203,155-4,741-8,7046,604-742,8872,2828,1155,0554,690143-28,16112,48512,6508,37616,91410,7857,3535,296

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |