CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

10.65
0.05
(0.47%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,817,4161,535,6061,122,6031,037,6621,076,8081,115,257797,173992,6841,597,7721,970,4931,545,6231,661,3132,156,092708,8901,250,3011,436,2021,818,7101,741,3351,089,404920,102
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,817,4161,535,6061,122,6031,037,6621,076,8081,115,257797,173992,6841,597,7721,970,4931,545,6231,661,3132,156,092708,8901,250,3011,436,2021,818,7101,741,3351,089,404920,102
4. Giá vốn hàng bán1,671,3231,361,4181,026,413942,210997,6531,050,599740,740915,9761,481,0101,853,8861,412,2431,555,0301,953,567709,6761,206,9471,324,5681,700,4421,631,5371,044,799871,389
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)146,093174,18796,19095,45379,15464,65856,43376,708116,763116,606133,380106,282202,525-78643,353111,633118,268109,79844,60548,714
6. Doanh thu hoạt động tài chính224762441584746312553,7277,85011,861473225120130331181522082,305
7. Chi phí tài chính7,7554,9904,9575,1014,6595,6269,21517,81518,4895,9773,3501,4884,6054,9183,3224,7325,2348,66313,75613,092
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,7554,9904,9575,1014,6595,6269,21517,74118,4475,9453,4871,2984,6054,9183,3224,7225,2348,66312,75613,017
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng66,35955,49749,18437,05443,32527,67337,12436,93340,45237,07133,77932,38038,09522,59928,47429,53137,61131,01520,59525,151
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,41527,07022,62321,63111,02428,81714,57421,77115,92918,73115,77113,84113,5559,57212,28712,35014,13714,98810,21914,074
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)39,78986,70619,67131,82520,1923,004-4,46824445,62062,67892,34059,047146,494-37,754-60065,05361,40555,284244-1,299
12. Thu nhập khác36,01526,6458,8999,1737,9197,5049,0065,52713,1209,4098,6849,23611,3054,4158,2645,15916,9289,08410,8016,039
13. Chi phí khác2710715774161457291521651311651421073267650
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)35,98726,5388,7429,0997,7587,0478,9775,37513,1049,4048,6719,23511,1394,4138,2604,94816,1969,07810,7255,989
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)75,776113,24428,41340,92427,95110,0524,5095,61958,72472,082101,01168,282157,633-33,3417,66070,00177,60064,36210,9694,690
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,30822,9567,13310,5367,4451,7221,9472,15214,20014,89420,57114,10931,7131,81714,25915,41613,3612,0101,364
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,935-707-1,375-1,976-6-174-36-2,728-395-250-36376-99178-698-172812176
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,24422,9566,4259,1625,4691,7161,7732,11611,47214,49920,32114,07332,0891,71814,43714,71913,1892,8221,540
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59,53290,28821,98731,76222,4818,3362,7363,50347,25157,58380,69054,209125,545-33,3415,94155,56562,88251,1738,1473,150
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát25,85428,73514,4869,5216477561,03628188121116-72-270-25613017184454-173-194
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,67861,5537,50122,24121,8347,5801,7003,47547,06457,46280,57454,281125,814-33,0855,81155,39362,03851,1198,3203,344

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |