CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

9.79
-0.03
(-0.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.82
9.90
9.90
9.75
84,700
13.9K
1.2K
12.8x
1.1x
5% # 8%
1.3
1,601 Bi
107 Mi
933,290
18 - 13.4
918 Bi
1,491 Bi
61.6%
61.88%
262 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.76 300 9.79 19,800
9.75 3,100 9.80 20,000
9.74 400 9.81 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 76.40 (-0.50) 64.8%
FRT 121.00 (2.00) 17.1%
VGC 41.90 (-0.20) 13.2%
AST 71.10 (-1.30) 2.1%
CTF 17.70 (0.00) 1.5%
HAX 9.79 (-0.03) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.90 0.08 200 200
09:17 9.90 0.08 1,400 1,600
09:18 9.90 0.08 7,700 9,300
09:25 9.87 0.05 200 9,500
09:31 9.87 0.05 200 9,700
09:33 9.85 0.03 500 10,200
09:34 9.80 -0.02 8,000 18,200
09:35 9.80 -0.02 2,500 20,700
09:36 9.84 0.02 4,100 24,800
09:43 9.82 0 500 25,300
09:45 9.81 -0.01 2,000 27,300
09:47 9.82 0 100 27,400
09:50 9.82 0 300 27,700
09:52 9.82 0 100 27,800
09:57 9.82 0 900 28,700
09:58 9.82 0 100 28,800
10:10 9.82 0 1,100 29,900
10:18 9.82 0 100 30,000
10:20 9.82 0 300 30,300
10:22 9.83 0.01 900 31,200
10:23 9.84 0.02 100 31,300
10:27 9.84 0.02 200 31,500
10:29 9.85 0.03 700 32,200
10:35 9.85 0.03 700 32,900
10:41 9.83 0.01 1,000 33,900
10:43 9.84 0.02 1,300 35,200
10:56 9.84 0.02 100 35,300
11:10 9.84 0.02 1,000 36,300
11:28 9.82 0 1,000 37,300
11:29 9.81 -0.01 1,900 39,200
13:10 9.81 -0.01 6,500 45,700
13:12 9.81 -0.01 100 45,800
13:13 9.81 -0.01 100 45,900
13:14 9.80 -0.02 3,600 49,500
13:16 9.82 0 100 49,600
13:17 9.82 0 400 50,000
13:19 9.82 0 100 50,100
13:27 9.82 0 200 50,300
13:28 9.80 -0.02 4,000 54,300
13:29 9.82 0 100 54,400
13:30 9.82 0 100 54,500
13:32 9.82 0 200 54,700
13:34 9.82 0 200 54,900
13:38 9.82 0 100 55,000
13:40 9.82 0 100 55,100
13:46 9.80 -0.02 15,100 70,200
13:49 9.80 -0.02 1,300 71,500
13:50 9.80 -0.02 200 71,700
13:57 9.79 -0.03 300 72,000
13:58 9.79 -0.03 100 72,100
13:59 9.79 -0.03 500 72,600
14:10 9.80 -0.02 600 73,200
14:15 9.80 -0.02 100 73,300
14:17 9.76 -0.06 5,100 78,400
14:18 9.76 -0.06 100 78,500
14:19 9.75 -0.07 1,600 80,100
14:20 9.75 -0.07 400 80,500
14:21 9.75 -0.07 3,300 83,800
14:27 9.75 -0.07 200 84,000
14:29 9.79 -0.03 100 84,100
14:45 9.79 -0.03 600 84,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,300 (3.84) 0% 96 (0.08) 0%
2018 5,184 (4.76) 0% 116 (0.10) 0%
2019 5,600 (5.15) 0% 121.84 (0.05) 0%
2020 66,600 (5.57) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.55) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,513,4141,149,5081,029,050958,6094,650,5825,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,522
Tổng lợi nhuận trước thuế39,982-24,21217,54122,72456,034258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,580
Lợi nhuận sau thuế 38,072-25,77610,28116,50739,084203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,083
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,041-28,126-4,4385,1425,619124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,975
Tổng tài sản2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,477,1022,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001
Tổng nợ1,109,0181,001,6291,040,1681,161,6561,109,018918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760
Vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,368,0841,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |