CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

11.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.30
11.30
11.15
345,200
13.9K
1.2K
12.8x
1.1x
5% # 8%
1.3
1,601 Bi
107 Mi
933,290
18 - 13.4
918 Bi
1,491 Bi
61.6%
61.88%
262 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 44,100 11.25 1,300
11.15 45,000 11.30 13,000
11.10 15,800 11.35 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
21,500 30,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 92.80 (-0.10) 64.8%
FRT 170.00 (3.00) 17.1%
VGC 50.30 (1.95) 13.2%
AST 74.00 (1.00) 2.1%
CTF 19.50 (0.50) 1.5%
HAX 11.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.30 0.10 1,100 1,100
09:20 11.30 0.10 300 1,400
09:21 11.25 0.05 100 1,500
09:22 11.25 0.05 100 1,600
09:28 11.20 0 15,200 16,800
09:29 11.20 0 200 17,000
09:36 11.20 0 100 17,100
09:40 11.15 -0.05 5,000 22,100
09:41 11.20 0 100 22,200
09:49 11.20 0 100 22,300
09:51 11.20 0 200 22,500
09:52 11.15 -0.05 1,400 23,900
09:53 11.20 0 400 24,300
09:54 11.20 0 500 24,800
09:56 11.20 0 6,200 31,000
10:10 11.20 0 2,000 33,000
10:11 11.20 0 8,000 41,000
10:13 11.25 0.05 100 41,100
10:20 11.25 0.05 200 41,300
10:26 11.20 0 14,400 55,700
10:27 11.25 0.05 100 55,800
10:32 11.20 0 1,100 56,900
10:51 11.20 0 11,100 68,000
10:57 11.20 0 1,000 69,000
10:58 11.20 0 100 69,100
11:10 11.20 0 4,200 73,300
11:14 11.20 0 200 73,500
11:15 11.20 0 100 73,600
11:17 11.20 0 2,000 75,600
13:10 11.25 0.05 80,000 155,600
13:14 11.25 0.05 100 155,700
13:18 11.25 0.05 3,000 158,700
13:27 11.25 0.05 10,000 168,700
13:28 11.25 0.05 100 168,800
13:32 11.25 0.05 17,400 186,200
13:34 11.25 0.05 10,000 196,200
13:35 11.25 0.05 8,000 204,200
13:40 11.25 0.05 2,000 206,200
13:44 11.25 0.05 4,300 210,500
13:45 11.30 0.10 300 210,800
13:50 11.25 0.05 900 211,700
13:51 11.30 0.10 100 211,800
13:52 11.30 0.10 300 212,100
13:58 11.25 0.05 3,000 215,100
13:59 11.25 0.05 2,000 217,100
14:10 11.25 0.05 17,000 234,100
14:11 11.25 0.05 17,200 251,300
14:12 11.25 0.05 1,800 253,100
14:13 11.20 0 2,100 255,200
14:14 11.20 0 200 255,400
14:15 11.25 0.05 100 255,500
14:16 11.25 0.05 1,500 257,000
14:18 11.20 0 1,200 258,200
14:21 11.25 0.05 12,000 270,200
14:23 11.25 0.05 2,100 272,300
14:25 11.20 0 600 272,900
14:27 11.20 0 10,400 283,300
14:28 11.25 0.05 800 284,100
14:29 11.25 0.05 3,200 287,300
14:30 11.20 0 900 288,200
14:45 11.20 0 57,000 345,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,300 (3.84) 0% 96 (0.08) 0%
2018 5,184 (4.76) 0% 116 (0.10) 0%
2019 5,600 (5.15) 0% 121.84 (0.05) 0%
2020 66,600 (5.57) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.55) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,817,4161,535,6061,122,6031,037,6625,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,5221,820,962
Tổng lợi nhuận trước thuế75,776113,24428,41340,924258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,58037,209
Lợi nhuận sau thuế 59,53290,28821,98731,762203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,08328,284
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,67861,5537,50122,241124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,97528,800
Tổng tài sản2,407,1382,502,4491,995,4752,102,5382,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001441,719
Tổng nợ916,3991,148,652770,609868,772918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760311,234
Vốn chủ sở hữu1,490,7401,353,7971,224,8661,233,7661,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241130,485


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |