CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

8.44
-0.06
(-0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.51
8.43
27,600
13.9K
1.2K
12.8x
1.1x
5% # 8%
1.3
1,601 Bi
107 Mi
933,290
18 - 13.4
918 Bi
1,491 Bi
61.6%
61.88%
262 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.43 900 8.45 800
8.42 400 8.47 700
8.41 800 8.48 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 71.30 (-1.60) 64.8%
FRT 137.00 (-3.00) 17.1%
VGC 41.00 (-0.50) 13.2%
AST 67.90 (4.40) 2.1%
CTF 21.25 (0.15) 1.5%
HAX 8.44 (-0.06) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 8.50 0 100 100
09:50 8.51 0.01 300 400
10:10 8.50 0 400 800
10:12 8.50 0 100 900
10:13 8.49 -0.01 200 1,100
10:14 8.49 -0.01 900 2,000
10:22 8.50 0 200 2,200
10:30 8.50 0 2,400 4,600
10:32 8.50 0 200 4,800
10:34 8.50 0 500 5,300
10:44 8.51 0.01 100 5,400
10:48 8.49 -0.01 1,100 6,500
10:56 8.49 -0.01 100 6,600
10:58 8.48 -0.02 1,000 7,600
11:10 8.48 -0.02 2,000 9,600
11:13 8.48 -0.02 200 9,800
11:14 8.50 0 100 9,900
11:18 8.48 -0.02 100 10,000
11:24 8.48 -0.02 500 10,500
11:31 8.50 0 100 10,600
11:32 8.50 0 200 10,800
11:33 8.49 -0.01 500 11,300
13:10 8.49 -0.01 1,000 12,300
13:12 8.48 -0.02 700 13,000
13:16 8.47 -0.03 2,000 15,000
13:17 8.47 -0.03 1,900 16,900
13:18 8.48 -0.02 100 17,000
13:33 8.47 -0.03 200 17,200
13:39 8.48 -0.02 100 17,300
13:42 8.48 -0.02 100 17,400
13:44 8.47 -0.03 400 17,800
13:45 8.47 -0.03 200 18,000
13:51 8.48 -0.02 100 18,100
13:52 8.49 -0.01 100 18,200
13:53 8.48 -0.02 200 18,400
13:58 8.47 -0.03 500 18,900
14:10 8.47 -0.03 300 19,200
14:11 8.46 -0.04 1,000 20,200
14:12 8.48 -0.02 100 20,300
14:17 8.45 -0.05 2,100 22,400
14:18 8.44 -0.06 1,500 23,900
14:19 8.47 -0.03 100 24,000
14:20 8.43 -0.07 2,000 26,000
14:21 8.46 -0.04 600 26,600
14:31 8.45 -0.05 700 27,300
14:49 8.44 -0.06 300 27,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,300 (3.84) 0% 96 (0.08) 0%
2018 5,184 (4.76) 0% 116 (0.10) 0%
2019 5,600 (5.15) 0% 121.84 (0.05) 0%
2020 66,600 (5.57) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.55) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,513,4141,149,5081,029,050958,6094,650,5825,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,522
Tổng lợi nhuận trước thuế39,982-24,21217,54122,72456,034258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,580
Lợi nhuận sau thuế 38,072-25,77610,28116,50739,084203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,083
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,041-28,126-4,4385,1425,619124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,975
Tổng tài sản2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,477,1022,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001
Tổng nợ1,109,0181,001,6291,040,1681,161,6561,109,018918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760
Vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,368,0841,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |