CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

10.70
-0.05
(-0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.75
10.65
10.80
10.65
187,500
13.9K
1.2K
12.8x
1.1x
5% # 8%
1.3
1,601 Bi
107 Mi
933,290
18 - 13.4
918 Bi
1,491 Bi
61.6%
61.88%
262 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 3,500 10.75 32,800
10.65 5,000 10.80 12,500
10.60 55,900 10.85 17,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,900 20,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 84.90 (-0.10) 64.8%
FRT 157.30 (2.60) 17.1%
VGC 46.30 (1.30) 13.2%
AST 72.90 (1.80) 2.1%
CTF 19.95 (-0.15) 1.5%
HAX 10.70 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.75 -0.05 6,800 6,800
09:19 10.75 -0.05 300 7,100
09:21 10.75 -0.05 1,000 8,100
09:24 10.75 -0.05 200 8,300
09:25 10.70 -0.10 3,900 12,200
09:26 10.75 -0.05 100 12,300
09:28 10.75 -0.05 300 12,600
09:30 10.75 -0.05 1,000 13,600
09:31 10.70 -0.10 10,000 23,600
09:36 10.70 -0.10 2,800 26,400
09:37 10.70 -0.10 2,500 28,900
09:40 10.70 -0.10 2,200 31,100
09:45 10.70 -0.10 10,000 41,100
09:47 10.70 -0.10 1,600 42,700
09:48 10.70 -0.10 3,300 46,000
09:49 10.70 -0.10 300 46,300
09:58 10.75 -0.05 100 46,400
09:59 10.75 -0.05 5,000 51,400
10:10 10.75 -0.05 9,300 60,700
10:15 10.75 -0.05 300 61,000
10:24 10.70 -0.10 4,200 65,200
10:25 10.70 -0.10 17,600 82,800
10:30 10.70 -0.10 300 83,100
10:34 10.70 -0.10 2,700 85,800
10:35 10.70 -0.10 100 85,900
10:36 10.70 -0.10 200 86,100
10:38 10.75 -0.05 100 86,200
10:43 10.75 -0.05 100 86,300
10:47 10.70 -0.10 3,600 89,900
10:51 10.70 -0.10 5,100 95,000
10:52 10.70 -0.10 2,500 97,500
10:53 10.75 -0.05 1,100 98,600
10:54 10.70 -0.10 13,100 111,700
10:58 10.70 -0.10 1,100 112,800
10:59 10.70 -0.10 500 113,300
11:10 10.70 -0.10 8,200 121,500
11:14 10.70 -0.10 3,000 124,500
11:15 10.70 -0.10 500 125,000
11:18 10.65 -0.15 10,000 135,000
11:19 10.70 -0.10 21,100 156,100
11:21 10.65 -0.15 5,400 161,500
11:22 10.70 -0.10 500 162,000
11:23 10.65 -0.15 8,300 170,300
11:24 10.65 -0.15 700 171,000
11:27 10.65 -0.15 700 171,700
11:28 10.65 -0.15 100 171,800
11:29 10.65 -0.15 1,200 173,000
13:10 10.70 -0.10 500 173,500
13:17 10.70 -0.10 2,000 175,500
13:19 10.70 -0.10 200 175,700
13:22 10.70 -0.10 2,000 177,700
13:24 10.70 -0.10 3,000 180,700
13:26 10.70 -0.10 6,800 187,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,300 (3.84) 0% 96 (0.08) 0%
2018 5,184 (4.76) 0% 116 (0.10) 0%
2019 5,600 (5.15) 0% 121.84 (0.05) 0%
2020 66,600 (5.57) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.55) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,817,4161,535,6061,122,6031,037,6625,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,5221,820,962
Tổng lợi nhuận trước thuế75,776113,24428,41340,924258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,58037,209
Lợi nhuận sau thuế 59,53290,28821,98731,762203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,08328,284
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,67861,5537,50122,241124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,97528,800
Tổng tài sản2,407,1382,502,4491,995,4752,102,5382,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001441,719
Tổng nợ916,3991,148,652770,609868,772918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760311,234
Vốn chủ sở hữu1,490,7401,353,7971,224,8661,233,7661,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241130,485


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |