CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

10.45
0.10
(0.97%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,513,4141,149,5081,029,050958,6091,817,4164,650,5825,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,522
Giá vốn hàng bán1,403,4881,089,812937,865864,9881,671,3234,295,7235,001,3643,704,9686,302,1695,194,7595,248,1674,957,4944,525,9153,687,7562,779,877
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV109,92659,69691,18693,622146,093354,859511,923276,953473,031356,726321,385195,430230,091145,74399,645
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,892-44,528-7,1933,73539,789-39,470177,99118,973259,684173,193115,634-30,47726,718-14,5665,840
Tổng lợi nhuận trước thuế39,982-24,21217,54122,72475,77656,034258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,580
Lợi nhuận sau thuế 38,072-25,77610,28116,50759,53239,084203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,083
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,041-28,126-4,4385,14233,6785,619124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,975
Tổng tài sản ngắn hạn1,981,8261,402,0211,379,9791,576,8251,315,7361,981,8261,315,7361,071,7651,585,778935,778919,0561,245,7631,398,8701,104,785662,908
Tiền mặt93,435117,68096,989128,244261,83993,435261,814120,230160,48887,55381,458109,639120,80468,60540,588
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,0008,5005,0005,0003,00011,0003,000
Hàng tồn kho1,462,588817,653917,923981,475666,2731,462,588666,273702,4571,070,258585,261566,631722,210590,256628,606389,643
Tài sản dài hạn495,276957,9921,046,8491,076,5951,091,402495,2761,093,282934,523992,873341,439313,314386,438418,208371,404198,093
Tài sản cố định365,570339,569421,799446,373463,603365,570459,866381,310421,689261,629248,546333,465359,666308,368127,334
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,407,1382,477,1022,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001
Tổng nợ1,109,0181,001,6291,040,1681,161,656916,3991,109,018918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760
Vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,490,7401,368,0841,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.05K1.16K0.37K4.20K3.23K3.40K1.39K2.82K3.70K5.48K2.59K1.50K0.22KKK1.41K1.98K
Giá cuối kỳ10.40K15.81K11.07K10.12K15.40K7.63K5.85K5.08K7.58K5.30K2.27K1.12K0.54K0.44K0.62K1.30K1.53K
Giá / EPS (PE)198.86 (lần)13.59 (lần)29.90 (lần)2.41 (lần)4.76 (lần)2.25 (lần)4.21 (lần)1.80 (lần)2.05 (lần)0.97 (lần)0.88 (lần)0.75 (lần)2.40 (lần) (lần) (lần)0.93 (lần)0.77 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.24 (lần)0.31 (lần)0.26 (lần)0.09 (lần)0.14 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)
Giá sổ sách12.73K13.88K12.46K17.02K14.34K14.57K12.67K12.93K17.11K21.45K11.74K9.25K7.75K7.70K9.84K16.53K15.88K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.82 (lần)1.14 (lần)0.89 (lần)0.59 (lần)1.07 (lần)0.52 (lần)0.46 (lần)0.39 (lần)0.44 (lần)0.25 (lần)0.19 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ107 (Mi)107 (Mi)93 (Mi)57 (Mi)50 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)35 (Mi)23 (Mi)14 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.01%54.62%53.42%61.50%73.27%74.58%76.32%76.98%74.84%76.99%82.17%78.65%79.40%77.25%78.13%78.48%77.14%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.99%45.38%46.58%38.50%26.73%25.42%23.68%23.02%25.16%23.01%17.83%21.35%20.60%22.75%21.87%21.52%22.86%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn44.77%38.12%41.98%62.43%44.41%56.56%71.48%75.08%73.61%64.55%70.46%57.58%62.87%63.16%63.68%60.75%49.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu81.06%61.60%72.36%166.14%79.89%130.22%250.58%301.31%278.91%182.07%238.52%135.75%169.36%171.42%175.37%154.77%99.90%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn55.23%61.88%58.02%37.57%55.59%43.44%28.52%24.92%26.39%35.45%29.54%42.42%37.13%36.84%36.32%39.25%50.03%
6/ Thanh toán hiện hành178.79%143.37%127.68%111.27%166.15%132.54%107.15%102.80%102.02%119.56%116.89%136.58%126.80%123.51%124.34%131.32%155.31%
7/ Thanh toán nhanh46.84%70.77%43.99%36.17%62.24%50.83%45.03%59.42%43.97%49.29%35.38%57.20%40.42%46.80%38.26%51.35%91.20%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.43%28.53%14.32%11.26%15.55%11.75%9.43%8.88%6.34%7.32%7.27%9.41%7.41%6.60%6.55%17.68%12.78%
9/ Vòng quay Tổng tài sản187.74%228.86%198.47%262.74%434.65%451.94%315.70%261.74%259.80%334.44%412.24%503.40%295.88%276.89%336.58%353.89%562.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn234.66%419.03%371.53%427.25%593.25%606.01%413.64%339.99%347.14%434.38%501.68%640.07%372.65%358.42%430.77%450.95%728.75%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu339.93%369.84%342.09%699.25%781.89%1,040.45%1,106.81%1,050.38%984.40%943.36%1,395.53%1,186.75%796.98%751.52%926.82%901.61%1,123.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho293.71%750.65%527.43%588.85%887.60%926.21%686.43%766.77%586.66%713.44%698.68%1,068.69%524.28%557.84%557.64%661.84%1,637.56%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.12%2.27%0.87%3.53%2.88%2.24%0.99%2.07%2.20%2.71%1.58%1.37%0.36%-3.50%-1.13%0.94%1.11%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.23%5.19%1.72%9.28%12.53%10.13%3.13%5.42%5.71%9.06%6.52%6.87%1.08%%%3.34%6.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.41%8.38%2.97%24.71%22.55%23.32%10.96%21.77%21.63%25.55%22.07%16.20%2.90%%%8.50%12.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%2%1%4%3%2%1%2%2%3%2%1%%-4%-1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu-15.65%38.46%-41.23%22.04%-0.32%8.09%8.35%24.01%33.19%58.13%49.25%77.61%6.85%-36.57%-7.61%-16.49%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-95.50%261.31%-85.55%49.55%28.24%144.55%-48.22%16.97%8.07%170.75%72.89%566.59%-111.10%97.12%-210.40%-28.89%%
Tăng trưởng Nợ phải trả20.77%9.02%-47.68%183.80%-18.63%-40.25%-14.49%25.56%95.52%78.57%123.01%-4.40%-0.45%-23.54%1.84%61.26%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-8.23%28.07%20.13%36.47%32.64%14.98%2.82%16.22%27.63%133.93%26.92%19.27%0.76%-21.78%-10.12%4.09%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.83%20.07%-22.20%101.90%3.64%-24.50%-10.17%23.09%71.45%94.92%82.25%4.39%-0.01%-22.90%-2.86%32.66%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |