CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

10.45
0.10
(0.97%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,650,5825,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,5221,820,9621,220,102686,969642,9131,013,6271,097,1101,313,797
4. Giá vốn hàng bán4,295,7235,001,3643,704,9686,302,1695,194,7595,248,1674,957,4944,525,9153,687,7562,779,8771,768,3401,184,045658,381621,498908,450980,5261,218,675
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)354,859511,923276,953473,031356,726321,385195,430230,091145,74399,64552,48135,90828,46319,85541,07779,15582,384
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,35370257723,9115082,783270477193582173209648413,0044,9753,023
7. Chi phí tài chính37,47322,80337,31529,30417,57740,74656,71342,70435,82312,3195,1844,7178,02714,93521,35815,5259,838
-Trong đó: Chi phí lãi vay37,47322,80337,24129,17717,56740,67056,70642,44736,21312,0735,1844,4497,97914,31411,9869,4426,876
9. Chi phí bán hàng221,052208,094145,056143,682118,700114,372116,800109,28783,68858,85535,93524,12919,54223,72443,44352,02445,227
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp137,156103,73876,18664,27247,76553,41752,66351,86140,99123,21318,82011,48510,04910,42611,56514,49410,827
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-39,470177,99118,973259,684173,193115,634-30,47726,718-14,5665,840-7,285-4,214-9,091-28,390-32,2862,08819,515
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,034258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,58037,20917,2411,574-23,817-12,51817,31121,062
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)39,084203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,08328,28416,3301,463-23,817-12,5189,35415,162
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,619124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,97528,80016,6582,499-22,519-11,42410,34814,553

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,981,8261,315,7361,071,7651,585,778935,778919,0561,245,7631,398,8701,104,785662,908362,971190,621184,347179,373235,305243,291180,281121,64369,47841,939
I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,435261,814120,230160,48887,55381,458109,639120,80468,60540,58822,57113,13710,7799,58612,39032,75914,8337,94818,0667,876
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,0003,0004,00014,0322,049
III. Các khoản phải thu ngắn hạn353,532340,315212,818259,716248,695262,221393,638663,422359,466214,63173,96567,04846,32656,30551,55055,84184,89934,40020,66512,600
IV. Tổng hàng tồn kho1,457,135660,821696,1171,064,806581,173564,175720,878590,256628,606389,643253,096109,626125,579110,821162,909148,15174,42060,53027,08320,620
V. Tài sản ngắn hạn khác66,72449,78642,600100,76818,35711,20221,60824,38848,10918,04613,3388101,6632,6618,4566,5412,1294,7341,616844
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn495,2761,093,282934,523992,873341,439313,314386,438418,208371,404198,09378,74951,75247,82852,82065,85266,72353,41252,80319,12915,567
I. Các khoản phải thu dài hạn6,5576,2354,76410,6426,0274,5705,2586,16222228
II. Tài sản cố định365,570459,866381,310421,689261,629248,546333,465359,666308,368127,33472,84647,82643,85248,27060,53260,80646,91740,94017,91715,183
III. Bất động sản đầu tư541,871469,196469,196
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,4861,8591,2501,25032,60814,8264,1061,8311,0201,0201,020689979
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn611,5091,01616
VI. Tổng tài sản dài hạn khác92,66383,45078,00290,09541,1749,2125,2663,6417,8564,6654,7264077488031,0531,4621,225354196368
VII. Lợi thế thương mại49,16360,22171,28029,87236,16142,45048,73955,15861,9661,1691,6882,2082,7273,2463,7664,285
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,477,1022,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001441,719242,373232,176232,192301,156310,014233,693174,44688,60857,506
A. Nợ phải trả1,109,018918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760311,234139,563145,979146,644191,790188,330116,78872,92261,17434,022
I. Nợ ngắn hạn1,108,471917,737839,4321,425,133563,206693,3921,162,6061,360,7841,082,927554,439310,524139,563145,379145,225189,239185,264116,07972,33161,17433,499
II. Nợ dài hạn5475422,852184,5984,0053,6774,0293,5053,6731,3217116001,4192,5523,067709590523
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,368,0841,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241130,485102,81086,19785,548109,366121,684116,905101,52527,43423,484
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,477,1022,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001441,719242,373232,176232,192301,156310,014233,693174,44688,60857,506
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |