CTCP Chứng khoán Hòa Bình (hbs)

4.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)4,7054,1864,1953,36259144131
a. Lãi bán các tài sản tài chính3,7024,19329
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1,0004,1833,3305612412
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL33133311
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)14,35624,7131,4112,0783,5413,15311,1597,72714,40131,52965,65420,506
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3,8533,5101,7784,3012,9261,8632,045
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)2,500
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán2673214,0116,9492,6631,5832,3482,5013,8822,3245,9331,3638,88327,11352,71018,0951,487
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
1.8. Doanh thu tư vấn11845732742411,4921,650222140
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán10
1.11. Thu nhập hoạt động khác10,6829,3546,3666,8357,0625,7984,7614,8494,5445,6843,9618,38717,16511,08112,1101,958993
Cộng doanh thu hoạt động30,01038,57418,42420,66513,09013,77410,0849,29912,97211,57713,09020,95134,20648,19887,15485,06423,126
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)2,05265,97716237
a. Lỗ bán các tài sản tài chính1,220
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ83265,97716237
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-7
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh5,562
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán4,8274,8474,7958,3436,6865,6934,4835,402
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán201219532288304422357389
2.12. Chi phí khác5,3596,15012,57827,0459,92226,36011,1214,937
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động7,0795,07210,7728,8766,9805,9995,9874,8405,7915,3596,15012,57827,0459,92226,36011,1214,937
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ8253610,9124,8414,6325,2133,6123,031559
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính8253610,9124,8414,6325,2133,6123,031559
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay-18
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh830
4.4. Chi phí đầu tư khác-40-7351,8929-23178
Cộng chi phí tài chính-40-7351,8929-18-23178830
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN10,64912,3729,9757,9395,9695,2765,1174,6754,9644,9094,7288,0856,92636,85836,84622,37313,178
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG12,40322,4006,6978,6834,7927,7352,5752,8071,9471,3092,2112872341,41823,94951,5705,011
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác241664592910612
8.2. Chi phí khác2851936666621163
Cộng kết quả hoạt động khác-283-188-500-21-2-1-16392910612
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ12,12022,2126,1978,6834,7927,7142,5732,8071,9461,3092,0482872341,41824,87851,6765,023
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện13,17318,03512,1745,3544,7427,7052,5722,8011,9461,3092,0482872341,41824,87851,6765,023
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-1,0524,177-5,9773,32950915
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN2,4434,4421,3375703133634,2378,6751,403
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,6533,6062,5325703133634,2378,6751,403
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-210835-1,195
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN9,67817,7704,8608,1134,4787,3512,5732,8071,9461,3092,0482872341,41820,64143,0013,620
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu9,67817,7704,8608,1134,4787,3512,5732,8071,9461,3092,0482872341,41820,64143,0013,620
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |