CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

7.85
-0.13
(-1.63%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh228,363198,657186,222176,974202,126248,566225,797192,781258,370183,260240,474230,932182,862209,680158,749193,217191,978176,952183,033180,519
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)228,363198,657186,222176,974202,126248,566225,797192,781258,370183,260240,474230,932182,862209,680158,749193,217191,978176,952183,033180,519
4. Giá vốn hàng bán217,067191,150174,837164,021191,689237,640212,122172,584230,009164,165237,776218,464166,150199,308154,456177,593174,829160,342162,535176,417
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,2957,50711,38412,95410,43710,92613,67620,19728,36119,0942,69712,46816,71210,3724,29315,62417,14916,61020,4984,102
6. Doanh thu hoạt động tài chính65113-22095-5582,0666347558988369,48686075034341610,5513724,501147
7. Chi phí tài chính1,5181,7621,6352,1552,2672,2968,0543,0223,0153,2183,1393,0903,4042,6322,2811,2611,5619576201,664
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5181,7621,6352,1552,2672,2962,9173,0223,0153,2183,1393,0903,0322,6322,2811,2611,561957-1,6641,664
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng61317626424711334160110214926150839919
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,3621,3091,9836051,0189161,039935-2,466670-1,3408335,6571,625635393472458667601
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,8684,3747,28210,0426,4809,7465,05616,88628,49715,95110,3229,3548,4016,3731,69424,52215,48819,69519,3391,837
12. Thu nhập khác5,570112,017
13. Chi phí khác-25-5015011741315
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2-5501-501-1745,569112,017-3-15
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,8684,3767,27610,0426,48010,2484,55516,88628,49715,95110,1499,35413,9706,3843,71124,52215,48519,69519,3241,837
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,5748751,4552,0081,3231,9491,7702,6185,8883,1751,7571,2361,9311,0147484,3941,5332,5343,668184
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,5748751,4552,0081,3231,9491,7702,6185,8883,1751,7571,2361,9311,0147484,3941,5332,5343,668184
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,2943,5015,8218,0335,1588,2982,78514,26822,60912,7758,3928,11912,0395,3702,96320,12813,95317,16215,6561,653
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,2943,5015,8218,0335,1588,2982,78514,26822,60912,7758,3928,11912,0395,3702,96320,12813,95317,16215,6561,653

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |