CTCP An Tiến Industries (hii)

6.63
0.43
(6.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,658,2701,850,2501,997,6012,036,6262,044,3881,832,7011,673,9661,657,4961,479,6512,203,7571,784,4762,418,8992,727,7132,042,2033,185,8972,720,5622,760,0962,048,3412,183,4001,282,248
2. Các khoản giảm trừ doanh thu711,1171,606714430956744871,9282,2114176301,1357,6661,6221692,8631,7684,014188
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,658,1991,849,1331,995,9952,035,9122,043,9581,831,7451,673,2221,657,4091,477,7232,201,5451,784,0592,418,2692,726,5782,034,5373,184,2752,720,3932,757,2332,046,5732,179,3861,282,060
4. Giá vốn hàng bán1,545,6941,715,9261,862,3031,891,5151,892,0241,694,8401,518,8061,554,0791,379,5962,090,4601,688,2202,304,0622,783,8351,983,1453,068,8742,596,2592,598,0041,940,7512,026,9061,178,625
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)112,506133,208133,693144,398151,934136,905154,416103,33098,128111,08595,839114,207-57,25751,392115,401124,134159,228105,823152,480103,435
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,7306,1227,56511,92418,5887,08015,6709,40711,49614,50315,42811,92813,96120,81725,1978,94825,44327,01315,6436,659
7. Chi phí tài chính53,0246,607-22,95541,16311,5356,1628,6285,9959,55513,23214,92516,86625,02219,43822,71912,33014,53310,92411,3697,074
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,3746,0738,5636,0589,4755,5207,7204,8278,39211,51410,85210,47315,9149,60214,7888,9767,8807,1447,0805,924
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,1112,7084,8891,261-21,099-38,5811781,8993,3411,427-931-2,470-3,593-1,9741,1055611,3157661,4051,555
9. Chi phí bán hàng82,06575,54489,35494,616122,677107,575105,84156,05763,41979,12664,14153,91164,79758,33769,95480,150122,87692,16793,56353,272
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,66818,96619,34619,30328,24119,91323,45419,25221,80321,16918,01519,55621,17618,93020,45218,93417,44211,54221,11815,768
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-29,63240,92260,4012,500-13,030-28,24632,34033,33218,18813,48813,25433,332-157,883-26,47028,57922,23031,13618,96943,47935,536
12. Thu nhập khác2,0211,2504891,606279258451474572,7023,79053187183235214325582564786
13. Chi phí khác1378163644911,21251,0918980471,198383,90014366462,020394
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,0081,2504111,590-86-233-76142-6342,6142,986525-327793-3,548130-111778-1,372-308
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-27,62442,17160,8124,091-13,116-28,47931,57933,37417,55416,10216,24033,857-158,210-25,67625,03122,36031,02519,74742,10735,228
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,4985,1371,3102,8793,048-7,2856,7293,1734391,1461,0151,476-1,631-1,9104,2984,0026,7294,1308,1175,729
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,769382-177554-55430-18-117587-307-164-235
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,7295,1371,6922,8792,871-7,2857,2832,6194691,1288991,476-1,044-1,9103,9913,8386,4944,1308,1175,729
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-41,35237,03559,1201,212-15,987-21,19424,29630,75617,08514,97415,34132,381-157,167-23,76721,04018,52124,53015,61733,99029,499
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát54116495,389951,2225,0978,9343,414380-2,9919,988-82,750-16,8464,5173,2593,8484,4948,9526,171
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-41,40636,91959,072-4,177-16,082-22,41519,19821,82113,67114,59418,33222,393-74,416-6,92116,52315,26320,68211,12325,03823,328

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |