CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel (hmc)

11.90
0.05
(0.42%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,746,3171,402,7431,422,7841,194,0831,258,2291,075,1211,074,092828,519773,259691,010764,062892,338624,548800,181734,9751,254,6201,008,662547,2661,158,2521,116,385
2. Các khoản giảm trừ doanh thu588190419198413891,100512,143114582
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,745,7291,402,5531,422,3661,193,8851,257,8161,075,1211,074,003828,519772,159691,010764,062892,287622,405800,067734,3921,254,6201,008,662547,2661,158,2521,116,385
4. Giá vốn hàng bán1,701,1821,377,3081,378,2031,165,0261,229,5561,052,3351,049,154812,273745,875677,022740,221873,535623,557801,909701,7421,210,421972,219518,5121,072,4361,015,581
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,54725,24544,16228,85828,26022,78624,84916,24626,28413,98823,84118,752-1,152-1,84232,65044,19936,44428,75485,816100,803
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,23610,2769,35211,0799,2378,8408,80810,31613,6819,0626,4956,7387,0286,7054,4977,7676,0813,7536,0153,050
7. Chi phí tài chính13,1117,30610,5075,0906,3032,62311,2038,5485,0516,73810,16510,45015,2178,6105,6396,9132,5181,1901571,955
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,8787,8418,2877,4856,6694,7963,8565,7503,7324,5984,5408,8937,8984,7961,7673,2713,2133,5232,0282,161
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng22,51514,65724,27317,21714,94416,41811,1819,03814,7299,81012,3588,9877,8579,87213,59613,10116,16112,36414,53813,236
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,9584,9607,4547,7006,0834,7374,8414,4394,6203,5404,6212,9479432,2805,5306,30013,3324,7525,9448,513
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,1998,59711,2819,93010,1687,8496,4334,53615,5652,9623,1923,106-18,141-15,89812,38125,65210,51414,20071,19380,149
12. Thu nhập khác395651041738353797177360153901481345374255017717305764
13. Chi phí khác65110901402819433146145
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2565510417383-3765614935915381148905354115017117305719
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,9438,65211,38510,10410,2517,8117,0894,68515,9242,9773,5733,253-18,051-15,36412,79226,15311,22514,20771,49880,868
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,6001,7582,3462,122371,6061,4881,0782,087950820739-1,996-3,1992,3635,2302,5942,85314,07816,181
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,6001,7582,3462,122371,6061,4881,0782,087950820739-1,996-3,1992,3635,2302,5942,85314,07816,181
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,3436,8949,0397,98110,2146,2065,6013,60713,8372,0272,7532,514-16,055-12,16510,42920,9238,63111,35457,42064,687
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,3436,8949,0397,98110,2146,2065,6013,60713,8372,0272,7532,514-16,055-12,16510,42920,9238,63111,35457,42064,687

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |