CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (hng)

5.80
-0.10
(-1.69%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh246,346214,425117,47199,316203,954140,79453,64793,524184,146159,861151,449126,978151,842191,039147,917213,900306,719379,913252,429259,874
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)246,346214,425117,47199,316203,954140,79453,64793,524184,146159,861151,449126,978151,842191,039147,917213,900306,719379,913252,429259,874
4. Giá vốn hàng bán182,428208,029109,62265,237589,335187,400311,20298,541611,253260,380198,409168,721616,762373,120283,836203,382773,763393,982234,489218,225
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)63,9196,3967,84934,080-385,380-46,606-257,555-5,018-427,107-100,519-46,960-41,742-464,919-182,081-135,91910,518-467,044-14,06917,94141,650
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,16931,28443,0151,86874,0564,66738,98024,18511,3697,11711,3376,28633,1116,1208724,7304,82421,000-51,463168,284
7. Chi phí tài chính41,240134,529131,01599,08597,674117,06493,86367,02786,23487,59397,10272,65897,169223,333376,651135,417300,92782,137138,09651,642
-Trong đó: Chi phí lãi vay40,482132,939130,45198,68796,01162,16692,10562,66381,59281,94298,18463,68989,55975,68844,05162,18666,54276,455120,71938,869
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh35,6732,313-3,4704,7673,28310,2052,0629,10012,4267,5384,12910,83120,079-1,4392,73215,40611,187-4,0567,5884,670
9. Chi phí bán hàng6,1765,7692,6921,5504,4182,6751,9193,1917,1866,3097,4775,8115,8446,0963,8754,6739,20275,71651,02039,558
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,9693,2674,8883,4747,0245,0187,4694,03238,40117,83922,32317,92740,64914,15022,92011,83549,59315,55756,09113,466
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,375-103,573-91,201-63,394-417,158-156,491-319,763-45,982-535,134-197,606-158,396-121,021-555,391-420,979-535,761-121,271-810,756-170,534-271,142109,938
12. Thu nhập khác3,0582,02625,0831,37116,2114801,3428811,0091,22321,333125,9747151,4261,0631,2291,217
13. Chi phí khác645,57315,434108,08922,237330,60427,3736061,35067,6671,8011,4742,4962,326,5443,94728,2162,73521,77225,2826,471107,716
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-642,516-13,408-83,006-20,866-314,393-26,894736-470-66,658-57819,859-2,496-2,200,570-3,947-28,209-2,720-20,346-24,219-5,242-106,498
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-596,140-116,981-174,207-84,260-731,551-183,384-319,027-46,452-601,792-198,184-138,537-123,517-2,755,961-424,926-563,970-123,992-831,102-194,753-276,3853,440
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2291159913535228661852615947511,18722-1152
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,0851,964226205-1,086-1,114-2,6934891,794510-3,891-11,26137,144-9,726-6,610-11,410-16,496-13,434-147,463-3,339
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,0851,964226205-857-999-2,5956252,146796-3,885-11,07637,404-9,132-6,603-11,359-15,310-13,412-147,463-3,186
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-601,226-118,944-174,433-84,465-730,694-182,385-316,433-47,076-603,938-198,979-134,652-112,441-2,793,365-415,794-557,367-112,633-815,792-181,341-128,9216,626
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-601,226-118,944-174,433-84,465-730,694-182,385-316,433-47,076-603,938-198,979-134,652-112,441-2,793,365-415,794-557,367-112,633-815,792-181,341-128,9216,626

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |